LTS: Người Việt miền Nam từng trải qua một bài học cay đắng: sau 1975, những lời nói về “thống nhất” và “hàn gắn” không bao giờ đi cùng sự nhìn nhận. Không một lời chính thức nào nhắc đến các trại cải tạo, những cuộc tước đoạt, hay những đời sống bị đảo lộn dưới tay những người nhân danh chiến thắng. Không có sự thật, hòa giải chỉ là chiếc khẩu hiệu rỗng.
Câu chuyện nước Mỹ hôm nay, khi chính quyền muốn làm mờ các chứng tích về chế độ nô lệ, cho thấy một điều quen thuộc: không quốc gia nào trưởng thành bằng cách giấu đi phần tối. Sự thật không tự biến mất chỉ vì người ta muốn quên.
***
Đầu thế kỷ XIX, trước cả tiếng súng ở Fort Sumter, nước Mỹ đã chìm trong một cuộc chiến khác — cuộc chiến về ý nghĩa của nhân phẩm.
Miền Nam gọi xiềng xích là “trật tự tự nhiên”, “ơn trời ban”. Họ viết thư, xuất bản sách, giảng giải rằng những ‘con người’ này bị bắt làm việc khổ sai “được che chở” và “hài lòng”. Những lời tuyên truyền ấy vang xa, được lặp lại từ bàn ăn đến giảng đường.
Miền Bắc có những người không chấp nhận điều đó. Họ mô tả chế độ nô lệ đúng như bản chất: một hệ thống dựng trên bạo lực, tước đoạt và sự giả dối.
Nhưng chỉ nói không đủ. Họ muốn chứng minh.
Một tấm lưng bị đánh nát — và điều nó buộc người ta phải thấy
Trong số những tài liệu mà chính quyền Trump muốn gỡ khỏi viện bảo tàng và các khu di tích liên bang có bức ảnh “The Scourged Back”. Chụp năm 1863, bức ảnh cho thấy lưng của một người đàn ông nô lệ với chi chít những vết roi hằn sâu đến mức nhìn một lần là nhớ mãi.
Đó không chỉ là một tấm ảnh. Đó là bằng chứng.
Nhưng trong mắt tổng thống Trump, những chứng tích ấy là “xuyên tạc”, “bị ý thức hệ chi phối”, là “woke”. Sắc lệnh “Restoring Truth and Sanity to American History” (Khôi Phục Sự Thật Và Sự Tỉnh Táo Trong Lịch Sử Hoa Kỳ) chỉ thị cho các cơ quan chính quyền rằng tài liệu công cộng phải “tập trung vào thành tựu và tiến bộ của người Mỹ”.
Và với sắc lệnh này, tổng thống Trump muốn lịch sử phải được sắp xếp lại, cố ý không biết đến những những trang đen tối.
Miền Bắc trước Nội Chiến: không biết vì không được thấy
Sự không biết ấy từng tồn tại rất sâu trong thập niên 1830. Sau một chuyến đi Massachusetts năm 1830, William Lloyd Garrison viết rằng miền Bắc thờ ơ vì “quá không biết về mức độ khủng khiếp của chế độ nô lệ”.
Điều đó có lý. Đường sá cách trở, tin tức chậm, người miền Bắc hầu như chưa từng chứng kiến đời sống miền Nam. Những ai ghé thăm thường được đưa đi xem những căn nhà sáng sủa, những bữa ăn chu đáo — chưa bao giờ nhìn thấy kho đánh đòn, chưa bao giờ nghe tiếng xiềng.
Trong khi đó, giới chủ đồn điền mở một chiến dịch tuyên truyền quy củ: thư, sách, bài báo. Tất cả phủ nhận bạo lực, gán cho người nô lệ hình ảnh “ngoan”, “hài lòng”, và gọi những người bãi nô là phần tử “xấu xa”.
Lydia Maria Child ghi năm 1838 rằng bất cứ ai mô tả sự thật đều bị buộc tội “vu khống”.
Buộc nước Mỹ phải mở mắt
Không có máy ảnh, giới bãi nô dùng những gì họ có: lời kể nhân chứng, báo cáo chính quyền, hồi ký của người đào thoát, và cả những quảng cáo truy bắt in ngay trong báo miền Nam.
Angelina Grimké viết năm 1836: “Cho tới khi những hình ảnh về nỗi đau của người nô lệ được đưa ra trước công chúng, người miền Bắc không thể hiểu nổi mức độ tàn độc của hệ thống ấy”.
Trong số báo đầu tiên năm 1835, tờ Human Rights đăng hàng loạt quảng cáo bán người, treo thưởng bắt người, với hàng tựa duy nhất: “LOOK AT THIS!!” (HÃY NHÌN ĐI!!)
Một lời nhắc không thể dịu hơn, cũng không thể rõ hơn.
Những chứng cứ không thể chối bỏ
Tài liệu đầy sức mạnh nhất là American Slavery As It Is (Chế Độ Nô Lệ Tại Mỹ Như Nó Vẫn Thế), xuất bản năm 1839. Tập hồ sơ dày 233 trang này do Theodore Dwight Weld cùng hai chị em Angelina và Sarah Grimké biên soạn, tập hợp lời khai, hồ sơ tòa án, quảng cáo báo chí, và những bản tường trình chính thức.
Trong đó có câu chuyện về một chủ cơ sở thuốc lá đánh một thiếu nữ 15 tuổi đến chết; vợ ông ta nung bàn ủi đặt lên thân thể cô bé. Bản giảo nghiệm ghi: “Chết vì bị đánh quá mức.” Ra tòa ở Richmond, hung thủ được trắng án.
Những dữ liệu ấy khiến nhiều tờ báo miền Bắc phải thừa nhận rằng trước đó họ “không có ý niệm nào” về mức độ tàn độc. Harriet Beecher Stowe dựa vào chính những hồ sơ đó để viết Uncle Tom’s Cabin (Túp Lều Bác Tom), cuốn sách làm rung động cả quốc gia.
Lịch sử không thẳng
Phong trào bãi nô lan rộng trong thập niên 1830, mạnh mẽ trong sách, báo, diễn thuyết. Nhưng phải đến ly khai và chiến tranh, chế độ nô lệ mới chấm dứt. Và sau đó là một thời kỳ dài phân biệt đối xử, công khai lẫn ngấm ngầm, ở cả Bắc và Nam.
Lịch sử không đi theo đường thẳng. Nó ngoằn ngoèo, lùi lại, đổ vỡ, rồi lại gượng dậy.
Bởi vậy, những chứng tích như “The Scourged Back” không chỉ để trưng bày. Chúng giữ vai trò nhắc quốc gia rằng ký ức đau đớn, nếu bị che đi, sẽ trở thành vết sẹo lồi trong trí nhớ tập thể.
Một lời nhắc từ sách Ezekiel
Trên trang đầu American Slavery As It Is, Weld và chị em Grimké trích lời từ sách Ezekiel:
“Hãy nhìn những điều ghê tởm mà họ đã làm.”
“Hãy nhìn những điều ghê tởm mà họ đã làm.”
Đó là lời nhắc dành cho một nước Mỹ đang tranh luận về quá khứ.
Và cũng là lời nhắc dành cho bất kỳ dân tộc nào muốn trưởng thành:
Muốn hàn gắn, phải nhìn thẳng.
Muốn tự hào, phải can đảm giữ lại cả phần khiến mình xấu hổ.
Và cũng là lời nhắc dành cho bất kỳ dân tộc nào muốn trưởng thành:
Muốn hàn gắn, phải nhìn thẳng.
Muốn tự hào, phải can đảm giữ lại cả phần khiến mình xấu hổ.
Hoa Trang tổng hợp
Nguồn: Theo Gerry Lanosga, Đại học Indiana, đăng ngày 17/11/2025.
Gửi ý kiến của bạn



