Hôm nay,  

Nhìn Lại Lịch Sử Cấm Sách Ở Hoa Kỳ

04/10/202400:00:00(Xem: 1720)

sach cam
Ngày nay, ở Hoa Kỳ, chuyện cấm sách đang trở nên rầm rộ và gây tranh cãi gay gắt hơn bao giờ hết. (Nguồn: Hình của Andrei Metelev trên pixabay.com)

Nhiều tác phẩm văn học nổi tiếng, kể cả của những tác giả lừng danh như Mark Twain, Harriet Beecher Stowe, và William Shakespeare, đều đã từng bị cấm trong các trường học ở Hoa Kỳ vì bị các nhà hữu trách cho là có nội dung gây tranh cãi, tục tĩu, khiêu dâm hoặc không phù hợp.
 
Một trong những cái tên đáng chú ý là Judy Blume, nữ tác giả của cuốn sách “Are You There God? It's Me, Margaret” (Chúa ơi Người có đó không? Là con, Margaret) năm 1970, từng bị phản đối và bị cấm ở nhiều trường học trên toàn Hoa Kỳ vì nói về tuổi dậy thì của phái nữ và các vấn đề tôn giáo.
 
Ngay cả tác phẩm nổi tiếng “Nhật ký của Anne Frank” cũng từng bị cấm, nhưng không phải vì viết về cuộc sống khi gia đình cô bé người Do Thái Anne Frank trốn chạy khỏi sự truy sát của Đức Quốc xã, mà là vì những đoạn miêu tả sự thay đổi cơ thể của thiếu nữ khi đến tuổi dậy thì.
 
Việc cấm sách hầu như chẳng bao giờ vắng bóng trên các phương tiện truyền thông. Theo Hội Thư viện Hoa Kỳ (American Library Association, ALA), số lượng yêu cầu cấm sách trong năm 2023 nhiều kỷ lục, tăng 65% so với năm trước, mà năm trước vốn cũng đã đạt mức kỷ lục. ALA cũng chỉ ra rằng “47% các tác phẩm bị nhắm mục tiêu duyệt xét là từ những tác giả thuộc cộng đồng LGBTQIA+ và BIPOC.
 
Mặc dù việc duyệt xét đã tồn tại từ rất lâu, nhưng mục tiêu của việc cấm sách thì liên tục thay đổi theo thời gian.
 
Từ thời còn là thuộc địa của Anh: cấm vì tôn giáo
 
Ngay từ khi Hoa Kỳ còn là thuộc địa của Anh, các nhà lãnh đạo tôn giáo đã là tiên phong trong việc cấm sách. Năm 1650, William Pynchon ở Massachusetts Bay đã xuất bản cuốn “The Meritorious Price of Our Redemption,” có nội dung cho rằng bất kỳ ai vâng lời Chúa và sống đúng với lời dạy của Chúa đều có thể được lên thiên đàng. Quan điểm này đi ngược lại với niềm tin của Thanh giáo (Puritan) thời đó, vốn cho rằng chỉ một số người đặc biệt đã được Chúa chọn sẵn.

Cộng đồng Thanh giáo ở Massachusetts phẫn nộ. Pynchon bị coi là dị giáo, và cuốn sách này bị đốt và cấm. Đây cũng là sự việc cấm sách đầu tiên được ghi nhận trong lịch sử Hoa Kỳ. Ngày nay, chỉ còn lại bốn bản sao của cuốn sách này.
 
Thời nô lệ và Nội chiến
 
Trong nửa đầu thế kỷ 19 vấn đề nô lệ là một trong những chủ đề gây tranh cãi gay gắt nhất tại Hoa Kỳ, đặc biệt ở miền Nam. Đến những năm 1850, nhiều bang miền Nam đã cấm hoàn toàn việc bày tỏ quan điểm chống chế độ nô lệ. Tuy nhiên, Harriet Beecher Stowe đã công khai thách thức điều này khi xuất bản cuốn “Túp lều chú Tôm” vào năm 1851, nhằm phơi bày tội ác của chế độ nô lệ.
 
Theo nhà sử học Claire Parfait, cuốn sách này đã bị các chủ nô ở miền Nam cấm và công khai lôi ra đốt cùng với nhiều tác phẩm khác. Ở Maryland, mục sư da đen Sam Green thậm chí còn bị kết án 10 năm tù chỉ vì có một bản sao của cuốn sách này.
 
Khi Nội chiến nổ ra vào những năm 1860, các bang miền Nam tiếp tục cấm các tài loại sách vở ủng hộ phong trào bãi nô. Trong khi đó, chính quyền Liên bang thì cấm các tác phẩm ủng hộ phe miền Nam, chẳng hạn như cuốn tiểu sử về tướng Stonewall Jackson do John Esten Cook viết.
 
Cuộc chiến chống sự đồi bại
 
Năm 1873, Quốc hội Hoa Kỳ thông qua Đạo luật Comstock, cấm các loại sách được cho là “khiêu dâm” và “đồi bại, phóng đãng.” Được ủng bộ bởi nhà hoạt động xã hội Anthony Comstock, đạo luật này cấm mọi hình thức sở hữu hoặc truyền bá các thông tin, kiến thức về tình dục và ngừa thai – thời đó thường được gửi qua thư tín.
 
Điều này ảnh hưởng lớn đến các tài liệu như Family Limitation của Margaret Sanger, vốn giúp phổ biến thông tin về các biện pháp tránh thai vào thời điểm mà bàn chuyện về tình dục là điều cấm kỵ. Cũng vào thời gian này, tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh và các bà mẹ rất cao. Đạo luật Comstock có hiệu lực cho đến năm 1936.
 
Tại Boston, nơi châm ngòi vụ đốt sách đầu tiên ở Hoa Kỳ, các nhà hữu trách liên tục chống lại mọi thứ mà họ coi là “không đứng đắn.” Từ Leaves of Grass của Walt Whitman đến A Farewell to Arms của Ernest Hemingway đều bị khảo xét. Hội New England Watch and Ward, bao gồm nhiều người thuộc tầng lớp thượng lưu của Boston, kiện các nhà sách, gây áp lực lên cảnh sát và tòa án để truy tố tác giả vì những nội dung bị cho là khiêu dâm. Họ thậm chí còn ép Thư viện Công cộng Boston phải đưa hết các cuốn sách gây tranh cãi vào khóa trong một căn phòng đặc biệt được gọi là Inferno.
 
Đến những năm 1920, Boston đã “khét tiếng” về việc cấm sách, đến mức có nhiều tác giả cố tình chọn in sách của mình ở đây, vì tin rằng sách bị cấm sẽ giúp thu hút sự chú ý của dư luận và dễ quảng bá đến các khu vực khác trên toàn quốc.
 
Trường học và thư viện: những chiến trường mới
 
Bước sang thế kỷ 20, mặc dù xã hội đã dần cởi mở hơn, nhưng các thư viện trường học vẫn là nơi diễn ra các cuộc tranh cãi gay gắt về việc trẻ em nên được cho tiếp xúc với những loại thông tin nào. Trong xã hội Hoa Kỳ tiến bộ và hiện đại như ngày nay, phụ huynh và các nhà giáo dục phải đối mặt với vô vàn ý kiến trái chiều khi quyết định về những loại tác phẩm văn chương thực tế và tưởng tượng (fiction, nonfiction) nào sẽ được phép có mặt trong thư viện.
 
Các lý do cấm sách rất đa dạng: một số sách đi ngược lại những quan điểm truyền thống về lịch sử hoặc các chuẩn mực xã hội lâu đời. Những cuốn khác lại bị cho là không phù hợp do sử dụng từ ngữ hoặc có nội dung liên quan đến tình dục và chính trị.
 
Miền Nam thời Jim Crow là nơi diễn ra nhiều vụ khảo xét và cấm sách nhất. Hội United Daughters of the Confederacy đã có nhiều nỗ lực thành công để cấm các loại sách giáo khoa không thể hiện sự đồng cảm với thất bại của miền Nam trong Nội chiến. Ngoài ra, có những nỗ lực cấm sách khác, như cuốn The Rabbits' Wedding (1954) của Garth Williams, kể về câu chuyện thỏ trắng kết hôn với thỏ đen, một số người cho rằng đây là khuyến khích các cuộc hôn nhân giữa các chủng tộc, điều bị cấm kỵ ở miền Nam thời bấy giờ.
 
Các nỗ lực cấm này thường khiến các quản thủ thư viện cảm thấy bị đe dọa, sợ sệt, không dám bổ sung các tài liệu có thể bị coi là gây tranh cãi. Tuy nhiên, những năm 1950, một số quản thủ thư viện đã bắt đầu đứng lên và tổ chức chống lại làn sóng khảo xét trong thời kỳ McCarthy, đặc biệt là để bảo vệ các tác phẩm như Huckleberry Finn, The Catcher in the Rye, và To Kill a Mockingbird.
 
Quyền tự do đọc và tự do ngôn luận
 
Năm 1969, TCPV đã công nhận quyền tự do biểu đạt của học sinh trong vụ Tinker v. Des Moines. Trong vụ kiện này, một nhóm học sinh đã đeo băng tay đen khi đến trường để phản đối chiến tranh Việt Nam. Với tỷ số biểu quyết 7-2, tòa án phán quyết rằng “không giáo viên hay học sinh nào phải từ bỏ quyền tự do ngôn luận của mình khi bước vào cổng trường.
 
Năm 1982, TCPV lại tiếp tục xem xét các vấn đề liên quan đến sách vở học đường trong vụ kiện Island Trees Union Free School District v. Pico. Trong vụ này, một nhóm học sinh đã kiện hội đồng trường ở New York vì đã loại bỏ các cuốn sách của các tác giả nổi tiếng như Kurt Vonnegut và Langston Hughes. Hội đồng trường cho rằng những cuốn sách này mang nội dung “chống Hoa Kỳ, chống Kitô giáo, chống Do Thái và chỉ toàn rác rưởi.” Tòa án đã phán quyết rằng “hội đồng trường không thể cấm sách chỉ vì họ không thích các ý tưởng trong những cuốn sách đó.
 
Tuy nhiên, vào đầu những năm 1980, nhiều quản thủ thư viện đã phải đối mặt với quá nhiều kiện tụng liên quan đến sách, đến nỗi họ quyết định tổ chức Tuần lễ Sách Cấm (Banned Book Week), một sự kiện thường niên nhằm mục tiêu nâng cao nhận thức về quyền tự do đọc.
 
Duyệt xét thời hiện đại
 
Dù có tiến bộ trong việc bảo vệ quyền tự do đọc, các nỗ lực cấm sách vẫn chẳng giảm bớt. Theo PEN America, trong khoảng thời gian từ tháng 7/2021 đến tháng 3/2022, có tới 1,586 lệnh cấm sách tại 86 khu học chánh ở 26 tiểu bang, ảnh hưởng đến hơn 2 triệu học sinh. Các loại sách liên quan đến LGBTQ+ và các vấn đề về chủng tộc, tình dục thường là mục tiêu chính. Tiểu bang Texas dẫn đầu với 713 lệnh cấm, gần gấp đôi so với các tiểu bang khác.
 
Theo Hội Thư viện Hoa Kỳ, cuốn sách bị đưa vào tầm ngắm nhiều nhất trong năm 2023 là “Gender Queer” của Maia Kobabe, một cuốn hồi ký về việc trở thành người mang phái tính thứ ba (nonbinary). Các tác phẩm khác trong danh sách bị cấm bao gồm “The Bluest Eye” của Toni Morrison và “The Perks of Being a Wallflower” của Stephen Chbosky.
 
Pat Scales, một quản thủ thư viện dày dặn kinh nghiệm ở South Carolina và là người ủng hộ quyền tự do ngôn luận, nhấn mạnh rằng việc cấm sách không chỉ đơn thuần là việc loại bỏ những cuốn sách ra khỏi kệ, mà còn là để sách ở những nơi khó tìm khó lấy, để chúng bị hư hỏng, hoặc gắn nhãn giới hạn độ tuổi được đọc. Trong cuốn “Scales on Censorship” xuất bản năm 2007, ông viết: “Duyệt xét thực chất là kiểm soát. Còn tự do tri thức là sự tôn trọng.
 
Cung Mi biên dịch
Nguồn: “The history of book bans—and their changing targets—in the U.S.” được đăng trên trang Nationalgeographic.com.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Khi nhiều nơi trên thế giới sửa soạn đón năm mới vào đầu tháng Giêng, thì ở không ít quốc gia và nền văn hóa khác, năm mới lại đến vào những thời điểm hoàn toàn khác. Dù là lịch Gregory, lịch âm, lịch dương–âm hay các hệ lịch cổ gắn với tôn giáo và thiên nhiên, việc đánh dấu một năm mới vẫn là tập tục lâu đời. Ăn uống, lễ nghi, sum họp gia đình và suy ngẫm về năm cũ là những điểm chung; khác biệt nằm ở nhịp thời gian và ý nghĩa tinh thần mà mỗi nền văn hóa gửi gắm vào khoảnh khắc ấy.
Năm 2025 là một năm sôi động của khoa học, khi những bước tiến lớn đã được thực hiện trong nhiều lĩnh vực, từ y học, thiên văn, khảo cổ đến công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo. Những phát hiện và sự kiện này không chỉ mở rộng hiểu biết của con người về thế giới, mà còn đặt ra nhiều câu hỏi mới, thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ trong tương lai.
Ở Hoa Kỳ, khoa học xưa nay hiếm khi giành hàng tít lớn trên báo, cho dù ngân sách nghiên cứu suốt nhiều thập niên vẫn vững vàng qua mọi triều tổng thống như một thứ “quốc ước bất thành văn” về tri thức thuần túy. Năm 2025, khúc quân hành êm ả đó bỗng khựng lại: chính quyền Donald Trump, trở lại Nhà Trắng với nghị trình cải tổ khoa học và kỹ nghệ theo hướng ý thức hệ, đã kéo chính sách khoa học từ trang trong ra thẳng trang nhất.
Thuế quan — thứ từng vắng bóng trên mặt báo suốt nhiều thập niên — nay trở lại trung tâm chính sách kinh tế Hoa Kỳ, trong lúc Tối Cao Pháp Viện đang xét tính hợp hiến của các mức thuế toàn cầu do Tổng thống Donald Trump ban hành. Bài viết dưới đây, theo phân tích của Kent Jones, giáo sư kinh tế danh dự Đại học Babson, đăng trên The Conversation ngày 11 tháng 12 năm 2025, nhằm giải thích cặn kẽ thuế quan là gì, ai thực sự gánh chịu, và vì sao vấn đề này đang tác động trực tiếp đến túi tiền và tương lai kinh tế nước Mỹ. Thuế quan, nói gọn, là thuế đánh lên hàng hóa nhập cảng. Khi một công ty Hoa Kỳ nhập hàng từ nước ngoài, Cơ quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ sẽ gửi hóa đơn thuế; doanh nghiệp phải nộp đủ thì hàng mới được thông quan. Trên giấy tờ, người trả thuế là nhà nhập cảng. Nhưng trên thực tế, phần lớn chi phí ấy được chuyển thẳng sang người tiêu dùng qua giá bán cao hơn — từ thực phẩm, xe cộ cho đến quà tặng cuối năm.
Vào những ngày cuối tháng Tám của năm 2025, tôi cùng hai đồng nghiệp đã quyết định từ bỏ chức vụ tại Cơ Quan Kiểm Soát và Phòng Bệnh (CDC). Chúng tôi ra đi vì không thể tiếp tục im lặng khi chứng kiến tính liêm chính khoa học ngày một xói mòn, còn cơ sở hạ tầng y tế công cộng của quốc gia cứ dần rệu rã dưới sự lãnh đạo của Robert F. Kennedy Jr., Bộ trưởng Bộ Y tế và Nhân sinh (HHS). Khi đó, chúng tôi đã khẩn thiết kêu gọi Quốc Hội, các tổ chức chuyên ngành và các bên liên quan trong lĩnh vực y tế công cộng hãy can thiệp trước khi xảy ra những thiệt hại không thể cứu vãn. Tôi rời đi với niềm tin mọi thứ rồi sẽ được chấn chỉnh.
Khi nhìn bản đồ thế giới và duyệt xét lịch sử hình thành, chúng ta nhận thấy có rất nhiều điểm tương đồng giữa Canada và Úc Đại Lợi.
Người Việt miền Nam từng trải qua một bài học cay đắng: sau 1975, những lời nói về “thống nhất” và “hàn gắn” không bao giờ đi cùng sự nhìn nhận. Không một lời chính thức nào nhắc đến các trại cải tạo, những cuộc tước đoạt, hay những đời sống bị đảo lộn dưới tay những người nhân danh chiến thắng. Không có sự thật, hòa giải chỉ là chiếc khẩu hiệu rỗng. Câu chuyện nước Mỹ hôm nay, khi chính quyền muốn làm mờ các chứng tích về chế độ nô lệ, cho thấy một điều quen thuộc: không quốc gia nào trưởng thành bằng cách giấu đi phần tối. Sự thật không tự biến mất chỉ vì người ta muốn quên.
Hai mươi năm trước, Thống đốc Jeb Bush ký đạo luật “stand your ground” (đứng vững tại chỗ), được giới ủng hộ xem là một biện pháp chống tội phạm dựa trên “lý lẽ thường tình”. Lời hứa khi ấy: bảo vệ người dân tuân thủ pháp luật khi họ dùng vũ lực để tự vệ. Sau vụ George Zimmerman được tha trong cái chết của Trayvon Martin, đồng bảo trợ dự luật, dân biểu Dennis Baxley, vẫn bảo rằng “trao quyền” cho người dân sẽ giúp chặn bạo lực.
“Di sản, còn có thể mang hình thức phi vật thể của lối nghĩ, lối sống, lối hành động, mà con người miền Nam khi xưa đã được trau dồi, hun đúc qua tinh thần của thể chế, của một nền dân chủ hiến định. Chính con người, chính cộng đồng xã hội mới là trung tâm và cũng là cội nguồn lẫn mục đích của mọi bản hiến pháp.” – Hải Sa, “Ngót 60 năm từ một khế ước nhân quyền dang dở,” trang 56 Cùng với tin tạp chí Luật Khoa vừa được đề cử giải thưởng Tự Do Báo Chí năm 2025 của Tổ chức Phóng viên Không Biên giới, ban chủ trương trong một thư tới độc giả vào cuối tháng 10 đồng thời thông báo việc phát hành ấn bản đặc biệt với chủ đề “70 Năm Việt Nam Cộng Hòa – Chân Dung & Di Sản” gồm 86 trang, với 14 bài vẽ lại hành trình từ ra đời tới bị bức tử của nền dân chủ duy nhất của Việt Nam và di sản của thể chế yểu mệnh này để lại. Bài này nhằm điểm qua nội dung của ấn bản đặc biệt này, và sẽ chú trọng vào một bài đã gợi nơi người viết một suy tư sâu sắc.
Một nhóm sử gia, thủ thư và tình nguyện viên đang gấp rút chạy đua với thời gian – và với chính quyền Trump – để giữ lại những mảnh ký ức của nước Mỹ.Từ hình ảnh người nô lệ bị đánh đập, các trại giam người Mỹ gốc Nhật trong Thế Chiến II, đến những bảng chỉ dẫn về biến đổi khí hậu ở công viên quốc gia, tất cả đều có thể sớm biến mất khỏi tầm mắt công chúng. Trong vài tháng gần đây, hơn một ngàn sáu trăm người – giáo sư, sinh viên, nhà khoa học, thủ thư – đã âm thầm chụp lại từng góc trưng bày, từng bảng giải thích, để lập ra một kho lưu trữ riêng tư. Họ gọi đó là “bản ghi của công dân” – một bộ sưu tập độc lập nhằm bảo tồn những gì đang tồn tại, trước khi bị xoá bỏ bởi lệnh mới của chính quyền.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.