Hôm nay,  

Phim của Ni Sư Daehae thắng giải Phim truyện xuất sắc nhất trong Liên hoan phim DIFF

20/01/202609:17:00(Xem: 335)

Phim của Ni Sư Daehae thắng giải Phim truyện xuất sắc nhất trong Liên hoan phim DIFF
 

Nguyên Giác
 

Ni Sư Daehae, cũng là nhà đạo diễn điện ảnh nổi tiếng, đã thắng giải thưởng Phim truyện xuất sắc nhất (Best Fiction Film) tại Đại hội điện ảnh Bangladesh, theo tin của báo Korea Joong Ang Daily ngày 19/1/0226.
 
blankNi Sư Daehae (ngồi bên phải) trả lời phỏng vấn trong một liên hoan phim. (Hình: YouTube)

Liên hoan phim quốc tế Bangladesh (DIFF: Dhaka International Film Festival) lần thứ 24 tổ chức tại Dhaka từ ngày 10 tới ngày 18/1/2026 đã hoàn tất. Phóng viên Baik Sung-Ho viết rằng Ni Sư Hàn quốc, cũng là nhà đạo diễn phim, Daehae Sunim đã thắng giải thưởng phim truyện xuất sắc nhất tại Liên hoan phim quốc tế Dhaka vào Chủ nhật vừa qua với bộ phim có chủ đề về tiềm năng tâm linh của con người (human spiritual potential), đánh dấu một cột mốc quan trọng khác trong sự nghiệp sáng tác đồ sộ của Ni Sư với hơn 120 tác phẩm điện ảnh.
 

Bộ phim có nhan đề "A Vast Algorithm of Humanity" (“Thuật toán rộng vô biên của nhân loại”) đã thắng giải Phim truyện xuất sắc nhất trong lễ bế mạc Liên hoan phim quốc tế Dhaka lần thứ 24 tại Bangladesh. Được công nhận là một trong những sự kiện điện ảnh hàng đầu Nam Á, liên hoan phim diễn ra từ ngày 10 tháng 1/2026 đến Chủ nhật 18/1/2026 và đã giới thiệu khoảng 200 bộ phim từ gần 60 quốc gia.
 

Bộ phim của Ni Sư Daehae tập trung vào ý tưởng rằng con người có những khả năng tâm linh vô cùng to lớn nhưng vẫn chưa được khai thác. Câu chuyện cho thấy cách con người có thể bắt đầu khai phá tiềm năng bên trong của mình bằng cách tương tác với các thuật toán hữu hình — một phép ẩn dụ cho sự phát triển bản thân có chủ đích và có cấu trúc.

“Bản thân bên trong của chúng ta chứa đựng khả năng vô cùng to lớn, nhưng vì nó không có hình dạng, chúng ta không nhìn thấy nó,” Ni Sư Daehae nói. “Mặc dù đó là thứ chúng ta có từ khi sinh ra, nhưng chúng ta không biết cách sử dụng nó. Vì vậy, nó bị bỏ quên. Bộ phim này nói về việc phát triển khả năng nội tại đó bằng cách sử dụng thứ mà tôi gọi là ‘siêu thuật toán của con người’, một cấu trúc hữu hình mà bất kỳ ai cũng có thể tiếp cận.”
 

Ban giám khảo đã dành nhiều lời khen ngợi cho bộ phim. “Chúng tôi đã có một người chiến thắng rõ ràng trong hạng mục này,” Daria Schieferstein, một thành viên ban giám khảo đến từ Đức, cho biết trong lễ trao giải. “Bộ phim đưa chúng ta vào một thế giới cổ tích và sự trong sáng của tuổi thơ, và mang đến rất nhiều hy vọng về những điều kỳ diệu nhỏ bé có thể xảy ra trong cuộc sống.”

Ni Sư Daehae đã viết kịch bản và đạo diễn 121 bộ phim, bao gồm cả phim ngắn và phim truyện. Ni Sư đã thắng được 94 giải thưởng tại các liên hoan phim quốc tế.

Phản ứng của khán giả cũng rất nhiệt tình. “Ni Sư đã thay đổi quan niệm từ những bộ phim chúng ta xem thành những bộ phim chúng ta suy ngẫm,” một khán giả cho biết.

Một người khác nói thêm rằng “có một chiều sâu tâm linh trong phim của Ni Sư Daehae mà luôn đọng lại trong tâm trí bạn.”

.

Tổng hợp nhiều thông tin, chúng ta có thể tóm tắt tiểu sử ngài như sau. Ni sư Daehae Sunim tu theo truyền thống Phật giáo Hàn Quốc đồng thời là đạo diễn điện ảnh, được biết đến như một gương mặt đặc biệt kết nối giữa đời sống tu hành và nghệ thuật làm phim. Con đường của Ni sư thể hiện một cách rõ nét tinh thần nhập thế của Phật giáo Hàn Quốc đương đại, khi giáo pháp không chỉ được truyền trao qua kinh điển mà còn qua hình ảnh, âm thanh và ngôn ngữ điện ảnh.

Sau khi xuất gia, Ni Sư Daehae Sunim dành nhiều năm tu học trong truyền thống Phật giáo Hàn Quốc, sống đời phạm hạnh giản dị và chuyên tâm thiền quán. Tuy nhiên, với nhận thức sâu sắc về những khổ đau, lạc lõng và khủng hoảng tinh thần của con người hiện đại, đối diện với cuộc cách mạng Internet, khi điện thoại thông minh mang trực tiếp các phim ngắn tới với giới trẻ, Ni sư đã tìm đến điện ảnh như một phương tiện thiện xảo để chia sẻ tuệ giác Phật pháp với công chúng rộng rãi hơn.
 

Chúng ta cũng nên nhớ rằng, Phật giáo sau cả ngàn năm là tôn giáo lớn nhất tại Hàn Quốc, bây giờ đã trở thành tôn giáo thiểu số. Theo thống kê năm 2025 trên Wikipedia, tỷ lệ người theo tôn giáo ở Nam Hàn là: Cơ Đốc Giáo, cộng cả Tin Lành và Công Giáo, là 31.0% dân số Nam Hàn; Phật Giáo, 16.0%; các tôn giáo khác, 1.00%; vô thần, không tôn giáo chiếm tới 52.0%. Trong hoàn cảnh như thế, thấy cần hoằng pháp trên các phương tiện mới, Ni Sư đã chọn làm phim.
 

Các bộ phim do Ni Sư Daehae Sunim đạo diễn thường mang nhịp điệu chậm rãi, giàu tính chiêm nghiệm, tập trung vào đời sống nội tâm, sự cô đơn, khổ đau, tỉnh thức và khả năng chuyển hóa của con người. Thay vì thuyết giảng trực tiếp, Ni sư sử dụng hình ảnh đời thường, sự tĩnh lặng và những khoảnh khắc rất nhỏ để gợi mở câu hỏi về vô thường, chấp thủ, lòng từ bi và con đường giải thoát. Đó là những nét độc đáo trong phong cách điện ảnh của Ni sư, tách biệt với phong cách ồn ào và thương mại của điện ảnh đời thường.

Ni sư Daehae Sunim được xem là một biểu tượng độc đáo của điện ảnh Phật giáo Hàn Quốc, nơi tu hành và sáng tạo nghệ thuật không đối lập mà nâng đỡ lẫn nhau, cùng hướng đến mục tiêu chung là giúp con người hiểu mình hơn và sống tỉnh thức hơn giữa cuộc đời.

.

Bây giờ, chúng ta hãy lùi lại ba năm về trước, đọc lại một bản tin của báo BuddhistDoor Global (BDG). Bản tin ngày 29/7/2023, nhan đề "Daughters of the Buddha: Buddhism and Film with Ven. Daehae Sunim" (Những người con gái của Đức Phật: Phật giáo và Điện ảnh với Ni sư Daehae Sunim) do phóng viên Craig Lewis tường thuật. Bản tin này sẽ dịch toàn văn như sau.
 

Hội nghị Quốc tế Sakyadhita lần thứ 18 vừa được tổ chức tại Seoul với chủ đề "Living in a Precarious World: Impermanence, Resilience, Awakening" (“Sống trong một thế giới bất ổn: Vô thường, Khả năng phục hồi, Giác ngộ”). Từ ngày 23 đến 27 tháng 6/2023, hơn 3.000 tăng ni, nữ cư sĩ, khách mời và các nhân vật quan trọng từ Hàn Quốc và khắp nơi trên thế giới đã cùng nhau chia sẻ kinh nghiệm và nghiên cứu, đồng thời hỗ trợ và khuyến khích các dự án và sáng kiến ​​nhằm cải thiện cuộc sống của những người con gái của Đức Phật. Diễn đàn kéo dài năm ngày này đã tạo cơ hội để gặp gỡ những người bạn cũ từ khắp nơi trên thế giới, thiết lập những mối quan hệ mới, học hỏi và trao đổi ý tưởng, truyền cảm hứng và được truyền cảm hứng.
 

Bản tin viết rằng các phóng viên Báo BDG rất vinh dự được tham dự sự kiện độc đáo này, một biểu hiện của nữ tính thiêng liêng trong Phật giáo đương đại, và được gặp gỡ một số phụ nữ đang nỗ lực định hình diện mạo của Phật giáo ngày nay. Trong số nhiều nữ tu sĩ tham dự diễn đàn đáng chú ý này có Ni Sư Daehae Sunim, một ni sư người Hàn Quốc và là vị giảng sư Phật pháp với 28 năm kinh nghiệm, người đã khám phá phương tiện điện ảnh như một cách để truyền đạt các khái niệm tâm linh và triết học đến đông đảo khán giả hơn. BDG đã có cuộc trò chuyện với Ni sư Daehae Sunim bên lề hội nghị để tìm hiểu về công việc của Ni Sư với tư cách là một nhà làm phim Phật giáo.
 

Bên cạnh công việc giảng dạy Phật pháp tại tu viện gần thành phố Gyeongsan của Hàn Quốc, Ni sư Daehae Sunim đã viết kịch bản và đạo diễn phim từ năm 2007, với hơn 90 phim ngắn, trong đó nổi tiếng có các phim như The Last Words of Socrates (Những Lời Cuối của Triết Gia Socrates; phim ngắn 2012) và What is My True Self (Cái Tôi Thật Của Tôi Là Gì; phim ngắn 2010), đã giành được 86 giải thưởng tại các liên hoan phim quốc tế. Cuối năm 2018, Ni Sư đã phát hành bộ phim điện ảnh độ dài đầu tay, bộ phim thắng nhiều giải có nhan đề "Sermon on the Mount" (Bài giảng trên núi), xem xét một số câu hỏi triết học cốt lõi được cả Phật giáo và Cơ đốc giáo khám phá, với mục đích chia sẻ một cái nhìn hài hòa về những truyền thống tâm linh cổ xưa này, có thể giúp thúc đẩy hạnh phúc và hòa bình trong thế giới đầy biến động của chúng ta.
 

“Ban đầu, tôi nghĩ đến việc làm một bộ phim về các giá trị nhân văn có thể giúp mọi người trên khắp thế giới sống hòa bình hơn và thúc đẩy sự hòa hợp tôn giáo,” Ni sư Daehae Sunim – còn được biết đến với tên gọi là đạo diễn Yoo Young-Uee – trả lời báo BDG. “Tôi luôn cố gắng dựa vào việc hiểu bản chất của cuộc sống con người để truyền đạt những lời dạy của mình, nhưng nhìn vào xu hướng toàn cầu hiện nay, tôi nhận ra rằng sách vở và chữ viết có thể không phải là cách tốt nhất để truyền bá thông điệp này; giờ đây, phim ảnh là phương tiện truyền thông đại chúng hiệu quả hơn. Vì vậy, tôi nghĩ sẽ hữu ích và hiệu quả hơn nếu chia sẻ thông điệp về chân lý cuộc sống, bản chất của con người, với mọi người trên thế giới thông qua bộ phim này.”


 

Về mặt bề ngoài, "Bài giảng trên núi" là một bộ phim dựa trên Kinh Thánh Ky Tô, xoay quanh một nhóm tám tín đồ Cơ đốc trẻ tuổi tụ tập trong một hang động bí ẩn để suy ngẫm và tranh luận về những câu hỏi mà họ có về đức tin của mình: Tại sao thế giới lại đầy rẫy tai ương nếu có một vị Chúa toàn năng tồn tại? Cây tri thức và trái cấm là gì? Tại sao Chúa lại tạo ra trái cây đó và cho phép con người hái và ăn nó? Tại sao chúng ta lại sinh ra trong tội lỗi vì những gì Adam đã làm? Nếu Chúa tạo ra con người, tại sao con người lại bị coi là tội lỗi chứ không phải Chúa?
 

“Thực ra, chân lý về tâm linh và bản chất của cuộc sống con người về cơ bản là giống nhau giữa tất cả các tôn giáo, bất kể là Cơ đốc giáo, Phật giáo, Hồi giáo, v.v.,” Ni Sư Daehae Sunim giải thích. “Trong Phật giáo, chúng ta có con đường để đạt được giác ngộ thông qua đức tin, sự hiểu biết và thực hành trong cuộc sống thực, và tiến tới sự thức tỉnh (Ghi chú của NG: có lẽ Ni sư giải thích tuần tự về tín, giới, văn, thí, tuệ). Chúng ta tin rằng đây là cách hữu ích và hiệu quả hơn để nhận ra chân lý tối thượng của cuộc sống thông qua quá trình giác ngộ. Trong trường hợp của Cơ đốc giáo, chúng ta thường hiểu mục đích chính là có đức tin vào Chúa. Do đó, chúng tôi thấy Phật giáo là một giáo lý hiệu quả hơn để nhận ra bản chất thực sự của cuộc sống con người, và đây cũng là lý do tại sao tôi có thể dễ dàng hiểu và nhận ra những điểm chung về tâm linh giữa Phật giáo và Cơ đốc giáo.”
 

Bộ phim “Bài giảng trên núi” đề cập đến những khái niệm quen thuộc trong Phật giáo như vô ngã và sự tương thuộc, liên kết lẫn nhau, bằng cách xem xét mối quan hệ giữa con người và Chúa Trời trong Kitô giáo và cảm giác chia cách có thể tìm thấy ở đó, trong khi trên thực tế, Chúa Trời và loài người có thể được hiểu là những biểu hiện của một sự hợp nhất sâu sắc, không thể diễn tả bằng lời.
 

“Thực ra, chúng ta có thể nhận ra rằng con người, Chúa Jesus Christ và Chúa Trời đều là một. Và đó là lý do tại sao, tương tự như vậy, nếu chúng ta nhìn vào bản chất của cuộc sống con người và tất cả các hiện tượng, tất cả đều là một thể thống nhất liên kết với nhau,” Ni Sư Daehae Sunim nhận xét.

“Có một thành viên trong giáo đoàn tại tu viện của tôi ở Hàn Quốc rất am hiểu Kinh Thánh. Và tôi đã nhờ ông ấy chỉ cho tôi những đoạn nào trong Kinh Thánh thể hiện và đề cập đến những khái niệm này. Đó là cách tôi có thể tìm ra những điểm tương đồng về triết học giữa Phật giáo và Kitô giáo, tạo nên nền tảng cho kịch bản của bộ phim.”
 

Ngoài việc được chiếu tại nhiều liên hoan phim quốc tế trên khắp thế giới và nhận được nhiều giải thưởng, phim “Bài giảng trên núi” đã được chiếu thử tại trụ sở Liên Hợp Quốc ở thành phố New York, nhân dịp Tuần lễ Hòa hợp Liên tôn giáo Thế giới (World Interfaith Harmony Week), và tại Đại học Giáo hoàng Salesian (Salesian Pontifical University) ở Rome, làm hài lòng khán giả, thu hút các học giả và nhận được lời khen ngợi từ Đức Giáo hoàng Francis.
 

“Thực ra, phản hồi tích cực về bộ phim này từ cộng đồng Phật giáo hay cộng đồng Kitô giáo không quan trọng,” Ni Sư Daehae Sunim lưu ý. “Điều quan trọng là liệu mọi người có thể hiểu được bản chất nội dung của bộ phim này hay không. Ngay cả trong số những người theo đạo Kitô, cũng có những người khó hiểu bộ phim này và có những người hiểu rất rõ. Ví dụ, có một linh mục Kitô giáo nói với tôi rằng mặc dù ông ấy không đồng ý với tiền đề cơ bản của tôi, nhưng ông ấy thừa nhận rằng bộ phim được làm rất tốt và được trình bày rất hay, vì vậy ông ấy không thể chỉ trích nó. Tương tự như vậy, trong cộng đồng Phật giáo, cũng có những người hiểu rõ các chủ đề và những người gặp khó khăn trong việc hiểu. Nhưng mục đích chính của tôi là nhấn mạnh những điểm chung giữa những niềm tin cơ bản của hai cộng đồng này để giúp nhân loại trong hành trình tìm kiếm ý nghĩa và hòa bình.”
 

Ni Sư Daehae Sunim đã hoàn thành việc quay phim cho bộ phim sắp ra mắt của mình vào tháng Tư năm nay (bản tin viết năm 2023). Hiện đang trong quá trình dựng phim, bộ phim dự kiến ​​sẽ sẵn sàng ra mắt rất sớm. Bộ phim "Bài giảng trên núi" dự kiến ​​sẽ sớm được phát hành trên Netflix.

Hiệp hội Phụ nữ Phật giáo Quốc tế Sakyadhita là tổ chức hàng đầu thế giới cam kết thay đổi cuộc sống của phụ nữ trong các xã hội Phật giáo, với mục tiêu trao quyền và đoàn kết phụ nữ Phật giáo, thúc đẩy phúc lợi của họ và tạo điều kiện thuận lợi cho công việc của họ vì lợi ích của Phật pháp và tất cả chúng sinh. "Sakyadhita" có nghĩa là Con gái của Đức Shakya (tên dòng tộc của Đức Phật lịch sử). Hoạt động ở cấp cơ sở, Sakyadhita cung cấp một mạng lưới quốc tế giữa các phụ nữ Phật giáo, thúc đẩy nghiên cứu và xuất bản, và nỗ lực tạo ra cơ hội bình đẳng cho phụ nữ trong tất cả các truyền thống Phật giáo.

.

Bây giờ, chúng ta hãy nghe trực tiếp Ni Sư từ YouTube. Ni Sư hiện nay là nguồn cảm hứng cho các thế hệ trẻ Hàn quốc. Trong đó có một phim ngắn, dài gần 12 phút, của sinh viên InA Choi, có nhan đề "In Korea, a Buddhist Monk Makes Movies" (Tại Hàn Quốc, một Ni sư Phật giáo làm phim). Bộ phim ngắn này đã được chiếu tại Busan, Hàn Quốc và trong Liên hoan phim Austin năm 2018. Tác phẩm phim ngắn này do InA Choi đạo diễn.

Lời giới thiệu trên phim ngắn này viết: "Khi Ni Sư Daehae, một nữ tu Phật giáo sống ở Gyeongsan, Hàn Quốc, lần đầu tiên nói với mọi người rằng Ni Sư sẽ làm phim, không ai tin. Nhưng những gì Ni Sư thiếu về đào tạo chính quy và mối quan hệ trong ngành, Ni Sư đã bù đắp bằng sự quyết tâm và lòng dũng cảm. Hãy cùng theo dõi Ni Sư Daehae trên phim trường khi Ni Sư hợp tác với dàn diễn viên và đoàn làm phim để đưa tầm nhìn đầy lòng trắc ẩn của mình lên màn ảnh rộng."
 

Video này có phụ đề tiếng Anh. Mở đầu phim và kết thúc phim là bàn tay Ni Sư xếp giấy hình chim hạc. Trong văn hóa Nhật Bản và Hàn Quốc, chim hạc tượng trưng cho hòa bình. Mở đầu là hòa bình, kết thúc cũng là hòa bình. Chữ hòa bình trong nghĩa tột cùng của Phật giáo là Niết Bàn, là bình an, là niềm vui với bình an, là xa lìa tham sân si, là đoạn tận vô lượng nghiệp của muôn kiếp. Ni Sư nói vào phút thứ 10:09 rằng thế giới này có thể chia làm hai mặt: tánh (essence) và tướng (phenomenon). Tức là bản chất và hiện tượng. Ni Sư nói, nếu bạn xếp hình chiếc thuyền từ một tờ giấy trắng, thì chiếc thuyền là hiện tướng, và tờ giấy là bản tánh. Chiếc thuyền có thể vẫn là chiếc thuyền, nhưng vẫn có thể trở về là tờ giấy trắng; rồi bạn có thể xếp thành hình chiếc phi cơ, hay hình cái đồng hồ. Bởi vì bản tánh nó vẫn là giấy. Ni Sư nói, "Cũng hệt như tờ giấy đó, chúng ta là một." Cuối phim là hình ảnh tờ giấy bay lên.
 

Phim ngắn 12 phút về cuộc đời Ni Sư Daehae:

https://www.youtube.com/watch?v=IDpgtGGTyHE  

 
Chúng ta có thể nói rằng, Ni Sư đã giải thích theo Kinh Lăng Nghiêm, rằng giấy không lìa hình được xếp, rằng hình được xếp không hề lìa giấy; rằng toàn tánh là tướng, rằng toàn tướng là tánh; rằng toàn sóng là nước, và toàn nước là sóng; rằng ảnh hiện trong gương tâm không lìa tánh phản chiếu của gương tâm. Không có gì cách biệt giữa chúng ta và các pháp. Tờ giấy là vô ngã, và rồi tờ giấy có vô lượng hình tướng như chim hạc, như ghe thuyền, như phi cơ, vân vân. Thấy như thế, là thấy vô ngã, là thấy thực tướng các pháp, và đó là giải thoát.

.

THAM KHẢO:

-- Buddhist monk Daehae receives best fiction award at Bangladesh film festival. Báo Korea Joong Ang Daily ngày 19/1/0226:

https://koreajoongangdaily.joins.com/news/2026-01-19/entertainment/movies/Buddhist-monk-Daehae-receives-best-fiction-award-at-Bangladesh-film-festival/2503740

-- Wikipedia. Tôn giáo tại Nam Hàn: https://en.wikipedia.org/wiki/Religion_in_South_Korea

-- Daughters of the Buddha: Buddhism and Film with Ven. Daehae Sunim. Buddhist Door Global. Ngày 29/7/2023:

https://www.buddhistdoor.net/features/daughters-of-the-buddha-buddhism-and-film-with-ven-daehae-sunim/

.

 



Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Hồ Hữu Thủ cùng với Nguyễn Lâm, Nguyễn Trung của Hội Họa sĩ Trẻ trước 1975 còn sót lại ở Sài Gòn, họ vẫn sung sức lao động nghệ thuật và tranh của họ vẫn thuộc loại đẳng cấp để sưu tập. Họ thuộc về một thế hệ vàng của nghệ thuật tạo hình Việt Nam. Bất kể ở Mỹ như Trịnh Cung, Nguyên Khai, Đinh Cường… hay còn lại trong nước, còn sống hay đã chết, tranh của nhóm Hội Họa sĩ Trẻ vẫn có những giá trị mang dấu ấn lịch sử. Cho dù tranh của họ rất ít tính thời sự, nhưng cái đẹp được tìm thấy trong tác phẩm của họ lại rất biểu trưng cho tính thời đại mà họ sống. Đó là cái đẹp phía sau của chết chóc, của chiến tranh. Cái đẹp của hòa bình, của sự chan hòa trong vũ trụ. Cái mà con người ngưỡng vọng như ý nghĩa nhân sinh.
Westminster, CA – Học Khu Westminster hân hoan tổ chức mừng lễ tốt nghiệp của các học sinh đầu tiên trong chương trình Song Ngữ Tiếng Việt (VDLI) tiên phong của học khu. Đây là khóa học sinh đầu tiên ra trường và các em sẽ được ghi nhận tại buổi lễ tốt nghiệp đặc biệt được tổ chức vào thứ Ba, ngày 28 tháng Năm, lúc 6:00 giờ chiều tại phòng Gymnasium của Trường Trung Cấp Warner (14171 Newland St, Westminster, CA 92683).
Tháng Năm là tháng vinh danh những đóng góp của người Mỹ gốc Á Châu và các đảo Thái Bình Dương cho đất nước Hoa Kỳ mà trong đó tất nhiên có người Mỹ gốc Việt. Những đóng góp của người Mỹ gốc Á Châu và các đảo Thái Bình Dương cho Hoa Kỳ bao gồm rất nhiều lãnh vực, từ kinh tế, chính trị đến văn học nghệ thuật, v.v… Nhưng nơi đây chỉ xin đề cập một cách khái quát những đóng góp trong lãnh vực văn học của người Mỹ gốc Việt. Bài viết này cũng tự giới hạn phạm vi chỉ để nói đến các tác phẩm văn học viết bằng tiếng Anh của người Mỹ gốc Việt như là những đóng góp nổi bật vào dòng chính văn học của nước Mỹ. Điều này không hề là sự phủ nhận đối với những đóng góp không kém phần quan trọng trong lãnh vực văn học của Hoa Kỳ qua hàng trăm tác phẩm văn học được viết bằng tiếng Việt trong suốt gần năm mươi năm qua.
Vì hình ảnh ảm đạm, buồn sầu, như tiếng kêu đòi tắt nghẹn. Tôi, tác giả, đi giữa lòng thủ đô Hà Nội mà không thấy gì cả, không thấy phố không thấy nhà, chỉ thấy mưa sa trên màu cờ đỏ. Cờ đỏ là quốc kỳ. Mưa sa làm cho những lá quốc kỳ sũng nước, bèo nhèo, nhếch nhác, úng rữa. Một hình ảnh thảm hại. Hình ảnh thảm hại là dự phóng cho tương lai thảm hại. Và thất bại. Lạ một điều, người ta chỉ trích dẫn năm dòng thơ này, tổng cộng 14 chữ, mà không ai trích dẫn cả bài thơ, và hẳn là hơn 90% những người biết năm dòng này thì không từng biết, chưa bao giờ đọc, cả bài thơ, và tin rằng đó là những lời tâm huyết của nhà thơ Trần Dần nói về thời cuộc mà ông nhận thức được vào thời điểm 1955.
Viet Book Fest cho thấy thế hệ trẻ gốc Việt nay đã vượt qua được những ràng buộc cơm áo gạo tiền của thế hệ đi trước, để cộng đồng Việt nay có thể vươn lên với giấc mơ văn học nghệ thuật trên đất nước Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ.
Hư vỡ là đặc tính bất biến của cuộc đời, của tất cả những gì có mặt trong vũ trụ này. Nghĩa là những gì hợp lại, thì sẽ tan; những gì sinh ra, rồi sẽ biến mất. Không có gì kiên cố, bất biến trên đời. Đức Phật đã chỉ ra sự thật đó, và biến những thái độ sống không vui thành sự kham nhẫn mỹ học: cái đẹp chính là vô thường. Bởi vì vô thường, nên có hoa mùa xuân nở, có những dòng suối chảy từ tuyết tan mùa hè, có những trận lá mùa thu lìa cành, và có những trận mưa tuyết mùa đông vương vào gót giày. Bởi vì sống hoan hỷ với hư vỡ là tự hoàn thiện chính mình, hòa hài làm bạn với hư vỡ là sống với sự thật, và cảm nhận toàn thân tâm trong hư vỡ từng khoảnh khắc là hòa lẫn vào cái đẹp của vũ trụ. Và sống với chân, thiện, mỹ như thế tất nhiên sẽ đón nhận được cái chết bình an.
Mỗi 30 tháng 4 là mỗi năm xa hơn ngày đó, 1975, thêm một bước nữa xa hơn, đi vào dĩ vãng. Hầu hết những người trực tiếp tham gia vào cuộc chiến trước 75, nay đã vắng mặt. Non nửa thế kỷ rồi còn gì. Khi không còn ai nữa, không hiểu những thế hệ trẻ tha hương sẽ nhớ gì? Một thoáng hơi cay? Có khi nào bạn đọc ngồi một mình chợt hát lên bài quốc ca, rồi đứng dậy, nghiêm chỉnh chào bức tường, thằng cháu nhỏ thấy được, cười hí hí. Ông ngoại mát rồi. Trí tưởng tượng của người thật kỳ diệu. Rượu cũng kỳ diệu không kém. Nửa chai vơi đi, lơ mơ chiến sĩ trở về thời đó. Lạ lùng thay, quá khứ dù kinh hoàng, khốn khổ cách mấy, khi nhớ lại, có gì đó đã đổi thay, dường như một cảm giác đẹp phủ lên như tấm màn mỏng, che phía sau một thiếu phụ trẻ đang khóc chồng. Cô có mái tóc màu nâu đậm, kiểu Sylvie Vartan, rủ xuống che nửa mặt. Nhưng thôi, đừng khóc nữa. Chỉ làm đất trời thêm chán nản. Để tôi hát cho em nghe, ngày đó, chúng tôi, những người lính rất trẻ.
Ngày 30 tháng 4 năm nay, 2024, đánh dấu 49 năm ngày Sài Gòn thất thủ vào tay cộng sản Bắc Việt (30 tháng 4 năm 1975). Biến cố này đã mở ra một tương lai đen tối cho dân tộc Việt Nam mà một trong những hệ lụy thảm khốc nhất là hàng triệu đồng bào đã bỏ nước ra đi tìm tự do, trong đó có khoảng hơn 400,000 người chết thảm giữa lòng biển cả. Cuộc chiến tranh Việt Nam kéo dài trong 20 năm đã khiến cho hơn 950,000 bộ đội và thường dân miền Bắc chết và khoảng 600,000 lính cộng sản bị thương. Trong khi đó, có khoảng hơn 700,000 thường dân và binh sĩ Việt Nam Cộng Hòa thiệt mạng, cùng với 1,170,000 lính VNCH bị thương. Phía Hoa Kỳ có 58,281 binh sĩ tử thương và 303,644 lính bị thương. Đó là chưa kể số thương vong của binh sĩ các nước tham chiến ở hai miền Nam-Bắc, theo www.en.wikipedia.org.
Thế giới đang bùng nổ nhiều cuộc chiến tranh, và đang ngún lửa ở nhiều nơi khác: Trung Đông, Ukraine, Miến Điện, Đài Loan, Biển Đông… Một thời Việt Nam cũng đã trải qua nhiều cuộc binh lửa. Khi đọc kỹ Tam tạng Kinh điển, chúng ta cũng sẽ thấy có những cuộc chiến. Bản thân Đức Phật khi mới lớn cũng học kỹ thuật kiếm cung. Trong nhiều kiếp quá khứ, Đức Phật, khi còn ở cương vị Bồ Tát, cũng đã từng ra trận. Nhiều hình ảnh ẩn dụ trong kinh điển cũng cho thấy dấu tích chiến tranh: ngựa chiến, voi chiến, áo giáp, mũi tên… Và rồi tận cùng, Đức Phật nói trong Kinh SN45.7 rằng chiến thắng vinh quang nhất chính là nhiếp phục tham, sân, si – nơi đó chính là Niết Bàn. Đó là mặt trận lớn nhất, gian nan nhất.
Vào ngày 6 tháng 12, 2023, nhà thơ, nhà văn, giáo sư văn học và nhà hoạt động xã hội được yêu mến người Palestine Refaat Alareer đã thiệt mạng trong một cuộc không kích từ Israel cùng với người anh, em gái và bốn đứa con của họ. Trong tuần để tang kể từ đó, những lời tri ân dành cho cuộc đời, sự nghiệp viết lách và các hoạt động nghệ thuật tích cực của Alareer đã tràn ngập khắp nơi trên thế giới. Nhiều lời tri ân được đăng cùng với bài thơ cuối cùng “Nếu tôi phải chết” được ông đăng trên Twitter của mình vào ngày 1 tháng 11 năm 2023. Cho đến nay, bài thơ chia tay như một điềm báo đau lòng của Alareer hiện đã được dịch sang hơn 40 thứ tiếng; được đọc trên các sân khấu thế giới và được viết trên các bức tường sân ga tàu điện; được in trên các biểu ngữ, bảng hiệu, cờ và diều, được giương cao trong các cuộc biểu tình đòi ngưng bắn trên khắp thế giới.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.