Khi chính phủ liên bang đe dọa cắt hàng tỷ đô la tài trợ nghiên cứu cho Harvard, đó không chỉ là một quyết định ngân sách. Đó là một phép thử cho chính nền tảng dân chủ: liệu chính quyền có thể dùng sức mạnh tài chính để định đoạt tư tưởng hay không.
Tòa án liên bang vừa trả lời dứt khoát: không.
Từ lời đe dọa đến phán quyết
Chuyện khởi đầu khi Tòa Bạch Ốc tuyên bố sẽ ngừng cấp toàn bộ tài trợ nghiên cứu cho Harvard, trị giá hàng tỷ đô la. Lý do đưa ra không liên quan đến việc Harvard dùng sai tiền hay vi phạm quy định. Thay vào đó, chính quyền Trump công khai chỉ trích Harvard không tích cực loại bỏ những chính sách “woke” — tức các chương trình về đa dạng, công bằng, hòa nhập (DEI). Đồng thời, trường bị cáo buộc dung dưỡng chủ nghĩa bài Do Thái, dẫn chứng là những cuộc biểu tình phản đối chiến dịch quân sự của Israel tại Gaza.
Đối diện nguy cơ mất tài trợ, Harvard, cùng với Hội Các Giáo Sư Đại Học Hoa Kỳ (American Association of University Professors), kiện chính phủ liên bang, cho rằng hành động này mang tính trả đũa và vi hiến.
Trong phán quyết, Chánh án liên bang Allison Burroughs viết rõ: “Cuộc tấn công mà chính phủ nhắm vào Harvard chủ yếu là để ép buộc trường phải tuân theo khuôn mẫu tư tưởng do chính quyền dựng lên. Hành vi này xâm phạm Tu Chính Án Thứ Nhất một cách trắng trợn.”
Bà nhấn mạnh: chính phủ không thể chấm dứt tài trợ chỉ vì bất đồng với quan điểm của Harvard, dù những phát biểu đó xuất hiện trong công trình nghiên cứu, bài diễn văn hay các cuộc tranh luận trong khuôn viên trường.
Lịch sử pháp lý: từ California 1958 đến Janus 2018
Phán quyết của tòa án trong vụ Harvard nằm trong truyền thống dài của Tối Cao Pháp Viện Hoa Kỳ (TCPV). Suốt nhiều thập niên, TCPV đã kiên định với một nguyên tắc: chính phủ không thể dùng tiền công để buộc cá nhân hay tổ chức từ bỏ quyền hiến định.
Năm 1958, trong vụ Speiser v. Randall, TCPV bác đạo luật của California buộc cựu chiến binh phải ký cam kết trung thành mới được miễn thuế. Đây là khởi đầu cho học thuyết “những điều kiện vi hiến” (doctrine of unconstitutional conditions): không thể dùng hỗ trợ công để ép từ bỏ tự do ngôn luận hay tín ngưỡng.
Đến năm 1972, trong vụ Perry v. Sindermann, một giáo sư đại học công lập bị từ chối tái bổ nhiệm sau khi chỉ trích ban lãnh đạo. Dù ông không có hợp đồng dài hạn, TCPV vẫn phán quyết rằng trả đũa vì phát ngôn là xâm phạm Tu Chính Án Thứ Nhất.
Năm 2001, trong vụ Legal Services Corp. v. Velazquez, TCPV bác bỏ lệnh cấm các luật sư nhận tài trợ liên bang nêu lập luận phản đối luật phúc lợi xã hội. Thẩm phán Anthony Kennedy viết: lệnh cấm ấy “làm hệ thống pháp luật bị thiên lệch,” vì chính phủ thì được phát biểu quan điểm, còn luật sư đại diện cho người dân thì bị buộc im lặng.
Năm 2013, vụ Agency for International Development v. Alliance for Open Society International đặt ra câu hỏi: liệu các tổ chức vô vụ lợi muốn nhận tài trợ y tế toàn cầu có phải công khai lên án mại dâm? TCPV trả lời: không. Chánh án John Roberts khẳng định không một cơ quan nào có quyền buộc tổ chức xin tài trợ phải bày tỏ lập trường chính trị hay đạo đức để được cấp tiền.
Đến năm 2018, trong vụ Janus v. AFSCME, TCPV bác quy định buộc công chức Illinois phải đóng phí công đoàn dù không tham gia. Lý do: khoản phí có thể dùng cho mục đích chính trị, tức ép họ “nói thay” những điều họ không muốn nói.
Các vụ kiện khác nhau, nhưng nguyên tắc không đổi: chính phủ không được phép biến ngân sách thành công cụ để cưỡng bức tư tưởng.
Lịch sử nước Mỹ và những chương tối
Những phán quyết này vang vọng trên nền lịch sử không ít bóng tối. Năm 1798, Luật Alien and Sedition biến việc chỉ trích chính phủ thành tội hình sự. Trong Thế Chiến I, Đạo Luật Gián Điệp 1917 bị lạm dụng để bỏ tù nhà hoạt động và đóng cửa báo chí độc lập. Đến thập niên 1950, làn sóng chống Cộng của McCarthy khiến vô số học giả, giảng viên bị mất sự nghiệp.
Trong tất cả, tiếng nói phản kháng đều bị gán là đe dọa an ninh quốc gia. Và chính phủ đã dùng mọi công cụ — luật hình sự, điều tra, đến ngân sách — để trấn áp.
Ngày nay, phương tiện thay đổi. Tra hỏi và khởi tố nhường chỗ cho những dòng ngân sách bị gạch bỏ. Giảm tài trợ đại học, cắt tiền phát thanh công cộng, ngừng cấp vốn cho nghệ thuật. Đó không chỉ là chi tiêu, mà là hình thức trừng phạt.
Vì sao chúng ta phải quan tâm?
Phán quyết lần này bảo vệ Harvard, nhưng mâu thuẫn rộng lớn vẫn chưa dừng. Tổng thống Trump, Phó Tổng thống JD Vance, và Phó Chánh Văn Phòng Bạch Ốc Stephen Miller từng công khai tuyên bố sẽ dùng sức mạnh liên bang để trừng phạt những trường bị coi là “thiên tả” hay “cực đoan.”
Câu hỏi đặt ra: nếu ngân sách công chỉ dành cho tổ chức phục tùng chính phủ, thì đâu còn xã hội tự do? Khi ấy, không chỉ trường đại học, mà toàn bộ tri thức và ngôn luận đều nằm trong vòng kiểm soát.
Phán quyết Harvard là một lời nhắc: Tu Chính Án Thứ Nhất bảo vệ chúng ta không chỉ khỏi song sắt nhà tù, mà khỏi cả những trừng phạt âm thầm như đe dọa sinh kế, cắt tài trợ, gây sức ép lên tổ chức. Đó là lý do vụ kiện này trở thành cột mốc quan trọng trong hành trình bảo vệ tự do ngôn luận tại Hoa Kỳ.
Cung Đô biên dịch
Nguồn: “Harvard, like all Americans, can’t be punished by the government for speaking freely – and a federal court decision upholds decades of precedents saying so” được đăng trên trang TheConversation.com.
Gửi ý kiến của bạn



