Hôm nay,  

Giáng Sinh – Món Quà Kẻ Lạ

19/12/202500:00:00(Xem: 771)

giáng sinh_Đinh Trường Chinh
Minh họa Đinh Trường Chinh
 
Nhà kho Walmart ở ngoại ô Dallas chiều 24 tháng 12 lạnh như cái tủ đông bị quên đóng cửa. Đèn neon trên trần sáng trắng, lâu lâu chớp một cái như mệt mỏi. Mùi nhựa mới, mùi carton ẩm và tí mùi dầu máy trộn lại với nhau, cảm thấy nghèn nghẹn như cổ họng khi nuốt tin xấu.

Tôi đứng giữa hai dãy kệ cao ngất, tay cầm clipboard, tay kia nhét sâu trong túi áo khoác xanh có logo Walmart. Đồng hồ trên tay: 5:17 PM. Giáng Sinh, Walmart đóng cửa sớm lúc 6 giờ. Nếu rời đúng giờ, chạy bốn tiếng, trừ chút kẹt xe, tôi sẽ về đến Houston khoảng mười, mười rưỡi. Trễ, nhưng vẫn còn kịp thấy tụi nhỏ mở quà.

Nhưng tôi chưa mua quà. Đời người đàn ông bốn mươi lăm tuổi có nhiều thứ không chắc, nhưng Noel mà làm tụi nhỏ thất vọng thì… đúng là thất bại.

Tay tôi tự động thò vào túi quần, lôi ví ra. Ba tờ 20, một tờ 10, vài tờ 1 nhàu nát. Tổng cộng $58. Mở app ngân hàng: $41.22. Dưới đó là dòng chữ nhỏ: “Minimum balance fee pending…”. Thẻ tín dụng bị khóa từ thứ Hai. Email của ngân hàng: “Due to missed payments…”.

Tiếng máy scan “bíp, bíp” ở góc xa thưa dần. Một cô bé làm part-time chạy ngang, vẫy tay:

— Bye anh Trung! Merry Christmas!
— Ừ, Merry Christmas! — Tôi đáp, giọng nghe như phát từ loa cũ.

Tôi đi dọc dãy đồ chơi. Hàng trăm thùng búp bê, bộ Lego, xe điều khiển nằm im như một đội quân hùng hậu đang chờ được đưa về những phòng khách khác, những cây thông khác, những đứa trẻ khác.

Trong đầu tôi, giọng con gái lớn, Lan, vang lên:

“Ba ơi, Noel năm nay con muốn búp bê biết nói.”
Con gái thứ hai, Ly: “Con chỉ cần quà nhỏ thôi, miễn có cái gì đó mở ra.”
Thằng út, Bảo: “Santa có làm xe remote kiểu mới không ba?”

Tôi nhìn những thùng đồ chơi, rồi nhìn tay mình. Tay này từng ký hợp đồng ở Shell, từng nhận lương khá, từng swipe thẻ mua quà mà không đắn đo. Rồi từ tháng Tám, email “restructuring” đẩy tôi khỏi văn phòng kính, tống vào cái kho lạnh này làm “low supervisor”, tay này toàn đẩy pallet, cầm scanner, ký giấy nhập xuất. Bây giờ tay đó đang ngứa ngáy.

Rồi tự nhiên nghe tiếng của lão chủ tiệm tạp hóa năm xưa: “Ăn cắp lần đầu thì nhột. Lần thứ hai, thứ ba… coi chừng thành thói quen bình thường.” Câu đó dính trong đầu tôi mấy chục năm.

Giờ tôi đang nhìn thùng búp bê. Nghĩ tới lão chủ tiệm. Nghĩ tới mấy email sa thải. Nghĩ tới bản tin kinh tế. Nghĩ tới ba đứa con chờ quà. Một giọng khác chen vô: “Không phải lỗi mày. Mày chỉ đang trả giá cho trò chơi của đám giới chức trên cao.”

Tôi bước nhanh vào giữa đống thùng. Nhà kho giờ gần như trống người. Ngoài xa, ai đó hô: “Clock out thôi mấy ông!” rồi tiếng chân rầm rập đi ra.

Tôi xé băng keo, mở nắp thùng búp bê. Mùi nhựa thơm, mùi giấy in. Tôi rút ra hai hộp baby doll, nhét vào backpack đen. Tiếng hộp chạm nhau nghe to hơn bình thường. Dãy bên kia, tôi mở thùng xe điều khiển, vớ một hộp. Tôi tưởng tượng Bảo ôm lấy, la “vroom vroom” chạy lung tung. Rồi tôi chạy qua dãy Women’s Personal Care, vớ đại một hộp màu tím, có chữ “Deluxe Set” gì đó, nhét vào luôn. Không đọc kỹ. Vợ tôi không phải người kén chọn. Cô ấy sẽ nói “đẹp quá” với bất kỳ thứ gì nếu đó là do tôi tặng. Zipper kéo lại, tiếng “rắc” nhỏ mà tôi nghe như tiếng khóa cổng nhà giam. Ba lô nặng hơn thấy rõ.

Tôi né camera, bước ra cửa kho. Một bước. Hai bước. Mỗi bước nghe như giẫm lên đất sét ướt, lún sâu thêm một chút.

Quẹt thẻ chấm công. Cửa kho đóng lại sau lưng “cạch”. Nghe như ai đó vừa khóa chốt một phiên bản cũ của mình lại phía sau.
 
I-45 đêm Giáng Sinh vắng như đường quê khuya. Đèn đường thưa. Thỉnh thoảng một xe tải khổng lồ lao qua, ánh đèn pha quét khỏi mặt tôi rồi biến mất. Bên phải, vài cụm cây tối đen. Bên trái, khoảng trống mênh mông.

Radio bật kênh nhạc Noel cũ. “Jingle Bell Rock” chạy xong, tới “Angels We Have Heard on High”. Đến đoạn Gloria in excelsis Deo, chợt lòng hơi ngậm ngùi. “Bình an dưới thế cho người thiện tâm,” giờ này tôi đã phạm tội chủ ý ăn cắp, làm sao mà bình an?

Sau hơn một tiếng lái, điện thoại reo. Tôi bật loa.

— Anh đang đâu rồi? — Trâm hỏi, giọng vừa cố bình tĩnh vừa lộ lo.

— Anh vừa ra khỏi Dallas được một đoạn. Không kẹt xe. Chắc khoảng mười, mười rưỡi anh về tới.

Có tiếng lục cục phía bên kia, rồi tiếng Lan chen vô:

— Ba nhớ về sớm nha! Tối nay mình coi Home Alone!

Ly la:

— Với lại tụi con đợi mở quà đó!

Bảo hét to nhất:

— Ba nhớ bấm còi trước cửa nha, con chạy ra đón!

Tôi tưởng tượng tụi nó: tóc rối, pyjama có in hình cây Giáng Sinh xanh đỏ, chạy qua chạy lại quanh cây thông nhỏ, ngó ra cửa sổ. Cả nhà chờ tiếng xe.
Kim xăng tụt đều. Tới một đoạn đường dài tối hơn, nó xuống sát vạch đỏ. Đèn vàng “Low Fuel” sáng lên. Tôi mở app tìm gas station. Một loạt hiện ra với chữ “Closed” đỏ. Ngày lễ lớn, họ đóng sớm. Tôi tính toán: ráng thêm chút nữa, chắc thế nào cũng có trạm xăng còn mở. Nếu không, tôi sẽ phải đẩy xe trên highway đêm 24 tháng 12. Hình ảnh đó trông… quá thảm.

Kim xăng tụt thêm. Tôi bắt đầu nghe rõ tiếng nuốt nước bọt của mình hơn cả tiếng máy. Con người khi sợ một chuyện nhỏ, trí tưởng tượng phóng đại lên ghê gớm: tôi thấy mình lạnh cóng giữa đường, điện thoại hết pin, tụi nhỏ ngủ gục bên cây thông, không biết ba chúng lạc ở đâu.

Đúng lúc tôi nghĩ “thôi, tấp đại vô lề rồi tính sau”, bên phải xuất hiện một vệt sáng vàng. Một trạm xăng cũ kỹ, bảng hiệu sơn mờ, vài bóng đèn vàng còn cháy.

Tôi quẹo vào. Bãi trống hoắc. Gió luồn qua hai trụ bơm, mang theo mùi xăng cũ, bụi, và chút gì hăng hắc.

Tôi tắt máy, bước xuống.

— Hello? Có ai không? — Tôi gọi to.

Không ai trả lời. Đèn trong quầy mờ mờ, giống đèn phòng khách nhà ai để vậy cho có người. Tôi đang định quay lại xe thì cửa sau quầy mở. Một ông già bước ra, khép cửa từ tốn. Ông khoảng hơn bảy mươi, tóc vàng bạc pha, chải ngược, hơi phùng ra sau gáy. Mặt tròn, da trắng, mắt hơi híp, môi dưới trề nhẹ. Cử chỉ lúc đi như người từng quen được nhìn, được chú ý, giờ bỗng lọt vào một không gian không ai biết mình. Ông mặc áo khoác dày màu sậm, áo thun trắng bên trong, quần tây hơi rộng. Bàn tay to với ngón ngắn. Khi nói, ông hay khua tay trước ngực, lòng bàn tay xòe ra, cổ tay lắc nhẹ. Có cảm giác… quen quen, nhưng não tôi chưa kịp nhận ra.

— Xe hết xăng? — Ông hỏi, giọng khàn nhưng ấm.

— Dạ… gần cạn. — Tôi chỉ lên bảng đồng hồ.

Ông liếc qua, gật gù:

— Đêm nay nhiều người giống anh. Ai cũng muốn về nhà sớm, quên mất trạm xăng cũng cần nghỉ lễ.

Ông cười, nụ cười không hoàn hảo, hơi méo một bên như từng bị bắt gặp cười quá nhiều trên TV.

— Trạm còn xăng không ông? — Tôi hỏi.

— Bồn chính khóa rồi. Tôi không tự mở được. — Ông nói. — Để tôi gọi người.

Ông móc ra điện thoại iPhone, bấm số, nói ngắn gọn:

— Tôi đây. Gửi cho tôi một xe bồn nhỏ. Có một người cần về nhà. Cần đổ đầy.

Rồi ông cúp máy, cất điện thoại lại, như một việc rất bình thường.

Tôi hỏi:

— Ông là chủ trạm xăng?

Ông lắc đầu:

— Gọi vậy cũng được. Nhưng thật ra tôi chỉ… trông coi một lúc.

Ông tựa lưng vào trụ bơm, nhìn tôi:

— Gia đình anh ở đâu?

— Houston. Vợ và ba đứa nhỏ. — Tôi nói.

— Chắc đang chờ. — Ông nói như đã thấy cảnh đó nhiều lần. — Đêm nay anh phải về mở quà với tụi nhỏ.

Tôi bật cười chua:

— Hồi nhỏ ở Việt Nam, Noel không có quà cũng sống. Qua đây, tụi nó sinh ra trong xứ sở hộp quà, không quà coi như tai nạn tinh thần.

Ông gật:

— Ở đâu cũng vậy. Người ta dạy nhau gói yêu thương bằng… hàng hóa. Không được hàng, thì tự hỏi còn yêu không.

Ông nói, giọng không mỉa, chỉ ghi nhận.

Tôi kể. Lúc đầu ít, sau nhiều dần. Mất việc ở Shell. Email “restructuring”. Bán bớt đồ. Nộp hồ sơ khắp nơi. Cuối cùng nhận job kho Walmart ở Dallas. Ngủ chung phòng với hai anh Mexico. Cuối tuần chạy về Houston. Vật giá tăng. Bảo hiểm tăng. Bill tăng. Lương thì không.

Tôi kể luôn chuyện thẻ tín dụng bị khóa. Chuyện Giáng Sinh đến mà tôi không thể mua nổi một bộ đồ chơi tử tế. Chuyện từ Shell xuống kho, từ kính xuống carton, từ “project meeting” xuống “inventory count”.

Ông nghe. Không chen ngang bằng triết lý, chỉ thỉnh thoảng thêm vào, lặp lại, chỉ một câu:

— Tôi biết, điều đó không tốt.

Tiếng còi xe vọng từ xa. Đèn đỏ xanh nhấp nháy một góc trời.

Một xe bồn nhỏ màu trắng chạy vào, kèm theo sau là một xe cảnh sát. Không phải đoàn xe long trọng, nhưng cũng không giống cảnh trạm xăng bình thường.

Cảnh sát bước xuống trước, gật đầu chào ông già:

— Evening, sir.

Cách họ nói “sir” có gì đó quá lịch sự cho một ông chủ trạm xăng.

Tài xế xe bồn gắn ống, đổ xăng cho xe tôi. Anh ta liếc tôi, cười:

— Lucky night, man.

— Chắc vậy. — Tôi nói, cố tỏ ra bình thản.

Khi bình đầy, anh ta đóng nắp, giơ ngón cái:

— Full tank. Merry Christmas.

Rồi xe bồn rút, xe cảnh sát theo sau, đèn nhấp nháy xa dần. Bãi trạm xăng lại vắng.

Tôi quay lại, nhìn ông:

— Ông là ai… mà gọi một cái là cảnh sát với xe bồn tới trong mười lăm phút. Không bình thường chút nào?

Ông nhún vai:

— Khi anh từng khiến người ta kiếm được nhiều tiền, người ta nhớ. Thỉnh thoảng, nếu anh nói: “Ê, giúp dùm một chuyện nhỏ”, họ khó từ chối.

Ông nói nhẹ, không khoe, không giấu. Tôi móc ví, lôi hết tiền mặt:

— Tôi trả xăng. Không đủ giá thị trường, nhưng… không trả tôi ngủ không yên.

Ông lắc đầu:

— Giữ mà mua ít gì cho tụi nhỏ. Tụi nó cần hơn cái bồn xăng này.

— Nhưng…

— Coi như đây là món quà tặng anh và tôi trừ bớt một chút nợ.

Ông cười nhẹ, môi dưới trề, bàn tay xòe nhẹ trước ngực như muốn mô tả một điều vừa to vừa mệt:

— Mặt anh giống kiểu người ban ngày cắn răng chịu trận, ban đêm giật mình tỉnh lúc 3 giờ mà không hiểu vì sao.

Tôi giật mình. Ánh mắt ông chùng xuống. Không buồn, nhưng nặng.

— Ban ngày tôi làm nhiều thứ… để tối khó ngủ.

— Loại việc gì? — Tôi hỏi.

Ông nhìn xa một đoạn highway tối:

— Loại việc mà báo chí gọi là “quyết định lớn”. Nhưng bên dưới mấy chữ đó… là nhiều người nhỏ bị ảnh hưởng. Có người mất việc. Có người mất nhà. Có người mất niềm tin. Tôi ký, họ mất.

Tôi im lặng. Ông nói tiếp, giọng nhỏ như thốt lộ một bí mật lâu năm:

— Mỗi khi tôi nhấn bút ký là ban đêm tôi phải trả giá. Tôi hay gặp họ trong mơ. Không phải gặp từng người. Gặp cảm giác của họ. Mệt. Tức. Mất phương hướng. Tôi cố gắng giúp họ. Tôi đổ xăng. Tôi cho tiền. Tôi đưa họ đi nhờ xe. Tôi sửa cái gì đó. Tôi ký giấy khác. Làm những thứ mà ban ngày tôi chưa từng làm hoặc không được phép làm.

Tôi cau mày:

— Nhưng… đó là mơ. Giúp trong mơ thì có thay đổi gì đâu?

Ông mỉm cười:

— Thay đổi chứ. Nhưng không phải họ. Là tôi. Trong mơ, tôi được làm điều đúng. Người ta gọi đó là tự chuộc lỗi. Tôi thì gọi theo cách khác…

Tôi hỏi:

— Gọi là gì?

— Là ngủ với lương tâm mở mắt, chứ không phải nhắm.

Gió lạnh tạt qua, tôi kéo cổ áo. Ông tiếp tục:

— Lúc đầu tôi cũng tưởng mình đang “làm việc thiện”. Sau tôi mới hiểu: đó là hình phạt. Lương tâm bắt tôi làm trực ca đêm. Ngủ mà không nghỉ.
Tôi hỏi:

— Ông có bao giờ đền hết nợ chưa?

Ông cười khàn, như người hoài nghi cả chính mình:

— Nợ kiểu này… không bao giờ hết. Bởi ban ngày tôi cứ gây thêm.

Tôi chau mày:

— Tại sao ông không… ngừng gây nữa?

Ông nhún vai:

— Vì ban ngày tôi tin mình đúng. Ban ngày tôi được ủng hộ, được vỗ vai, được bảo: “Ông đang cứu đất nước.” Nhưng chỉ ban ngày thôi. Ban đêm, chẳng ai đứng bên tôi tán thưởng. Chỉ tôi với tôi. Mơ của tôi… là ca trực đêm để trả nợ lương tâm.

Tôi run nhẹ:

— Vậy giấc mơ giúp ông… chuộc lỗi?

Ông lắc đầu:

— Không. Nó chỉ giúp tôi sống đến hôm sau để tiếp tục làm… những điều ban ngày tôi tin là đúng.


Ông nhìn ba lô tôi, hỏi:

— Trong đó có gì mà anh ôm riết vậy?

Tôi giật thót, kéo dây đeo lại sát vai.

— Đồ cá nhân.

— Đồ cá nhân mà tối Noel còn giữ kỹ vậy thì hoặc là súng, hoặc là thứ anh xấu hổ. — Ông nói tỉnh queo. — Mà nhìn anh… không giống kiểu mang súng.
Tôi cười gượng. Cười xong thấy cổ khát khô.

— Tôi… lấy vài món đồ trong kho. — Tôi nói. Mỗi chữ như kéo ra khỏi răng. — Đồ chơi. Cho con.

Tôi nuốt nước miếng. — Tôi ăn cắp.

Từ “ăn cắp” nói nhỏ, nhưng đập rất to trong đầu.

Ông không trợn mắt, không đọc luật. Chỉ nhíu mày:

— Cảm giác sao?

Tôi thấy mình bực:

— Cảm giác sao hả? Cảm giác giống nuốt nhầm cái xương cá. Biết là đang làm điều sai, nhưng… nếu tôi không lấy, tụi nhỏ nhà tôi đêm nay sẽ trống tay.
Tôi hít sâu:

— Ở đây, người ta gắn Giáng Sinh với quà. Quà với yêu thương. Tôi biết tụi nhỏ sẽ sống nếu không có quà. Nhưng cái ánh mắt tụi nó nhìn cây thông không có gì… tôi sợ. Tôi sợ tụi nó nghĩ: “Ba mình thua những ông ba khác.”

Tôi chỉ lên I-45 tối đen:

— Từ trên kia, mấy ông chỉnh thuế, chỉnh tariff, chỉnh lãi suất, chỉnh trade war… Họ thấy đó là “chiến lược”. Dưới này, tôi thấy email sa thải, thẻ tín dụng bị khóa, nồi phở loãng hơn. Tôi cắn răng suốt mấy tháng, tới tối nay… tôi lấy bốn món đồ chơi. Nếu cân đo, tội của tôi chắc chưa bằng một bài tweet ngu của ai đó.

Tôi biết mình đang nói năng hơi quá trớn. Nhưng tôi mệt. Giáng Sinh, highway, ba lô, xăng cạn, mấy thứ đó bóp cổ mình lại.

Ông nghe, mắt vẫn bình lặng.

— Anh phạm tội. — Ông nói sau khi tôi im.

Tôi gật, không cãi.

— Luật thì đơn giản: lấy cái không phải của mình là trộm. — Ông tiếp. — Nhưng nếu mọi chuyện chỉ đơn giản vậy thì đời sống chắc dễ thở hơn.

Ông nhìn thẳng vào mắt tôi:

— Anh phạm tội với Walmart. Đó là một chuyện. Anh phạm tội với chính mình, vì anh đang tập một thói quen. Còn chuyện với vợ con… là chuyện khác.

Ông hất cằm về phía đường:

— Anh lấy đồ. Anh trấn an: “Tôi làm vì tụi nó.” Nhưng tụi nó đâu có nói: “Ba ơi, ăn cắp đi.”

Ông mím môi:

— Có khi cái tụi nó cần nhất là một ông cha không ăn cắp, dù nghèo.

Tôi cười gằn:

— Vậy ý ông là… thà để tụi nó không có gì dưới cây thông, miễn tôi giữ đạo đức sạch sẽ?

Ông khẽ nhăn mặt:

— Tôi không cho anh câu trả lời. Vì tôi không đủ tư cách. Tội phạm nhiều tội lớn hơn tội anh nhiều.

— Vậy… ông kêu tôi phải làm gì? — Tôi hỏi.

— Tôi đâu phải linh mục. — Ông nhún vai. — Anh tự quyết định. Nhưng nếu là tôi… tôi sẽ không coi việc ăn cắp là “phản kháng vĩ đại” gì hết. Nó chỉ là một vết dơ nhỏ. Vết dơ nhỏ mà anh có thể tự tay giặt sau này.

Ông đưa tay, như vẽ đường gấp trên không khí:

— Tội của tôi… là loại không giặt nổi. Nên hết đêm này qua đêm kia, tôi chỉ còn cách… ra trạm xăng. Tôi nói cho anh nghe điều này. Tội lỗi ban ngày thì dễ lắm: chỉ cần một chữ ký, một nhát bấm chuột, một cái nhét vào ba lô. Còn tội ban đêm? Nó không để yên. Nó gọi anh dậy. Nó bắt anh lái xe ngoài đường lạnh. Nó cho anh gặp những người… giống tôi.

Tôi hỏi:

— Giống ông… là sao?

Ông chỉ vào ngực mình:

— Người ban ngày gây chuyện, ban đêm đi lang thang kiếm cách đền bù. Cái trạm xăng này là chỗ tôi… trực ca đêm.

Tiếng máy xe chạy qua xa xa.

Ông nhìn đồng hồ:

— Đi đi. Về với tụi nhỏ. Đừng đẩy xe ngoài đường. Lạnh lắm.

Ông quay lưng, bước vào trong quầy. Trước khi cửa khép lại, ông ngoái đầu:

— À… anh đừng quên trong ba lô có gì nhé. Đừng tập thành thói quen như tôi.

Cửa đóng. Đèn trong quầy còn mờ, rồi tắt ngúm.

Trên xe, kim xăng nhảy từ vạch đỏ lên full. Tôi ngồi vài giây, nhìn cái kim như nhìn một phép lạ. Rồi tôi nổ máy, lên xa lộ, nhập vào dòng trống vắng.

Được một đoạn, tôi thắng gấp, tấp vào lề. Tim đập thình thịch. Tôi quay xuống ghế sau, kéo ba lô lại, mở zipper. Tim đập mạnh hơn tiếng xe tải ngoài xa. Trong ba lô là áo khoác mỏng, sổ tay, hộp cơm rỗng, cây bút, một túi nylon nhăn. Không có búp bê. Không có xe. Không có hộp tím.

Tôi đổ hết ra ghế, soi từng ngóc ngách. Không có. Tôi ngồi thừ. Rõ ràng tôi đã bỏ đồ vô. Rõ ràng lúc rời kho, vai tôi nặng. Rõ ràng…

Hay là từ đầu tới cuối, tôi mới chỉ ăn cắp trong đầu? Mấy động tác xé băng keo, mở thùng, nhét vào… mới chỉ là tưởng tượng? Còn hành động thật, tôi đã không kịp làm? Tôi nhớ đến ánh mắt ông già, câu “Anh có chắc mình đang thức không?”, ngẫm nghĩ. Tôi ngả người vào ghế, bật cười thoải mái:

— Được rồi. Xem như… lần này không ăn cắp.

Thoát khỏi tội hay thoát khỏi ảo tưởng anh hùng, tôi cũng chưa rõ. Tôi gom lại đồ, kéo dây kéo ba lô, nổ máy. Houston đang chờ.
 
Khi tôi quẹo vào khu mobile home thì gần 11:40 PM. Đèn Noel nhà hàng xóm nhấp nháy, từ cầu kỳ cho tới lạc quẻ. Có nhà treo nguyên dàn đèn xanh đỏ như tiệm karaoke. Có nhà chỉ dán một tấm bảng “Jesus is the Reason for the Season” đã phai.

Tôi bấm còi hai cái. Cửa nhà bật mở. Bảo lao ra, chân trần, pyjama tuần lộc, tóc rối.

— Ba!

Hai đứa chị chạy theo, Lan và Ly, thở hồng hộc. Trâm đứng sau, tay ôm lấy cánh cửa, mặt vừa mừng vừa… kiểm tra xem tôi còn nguyên không.

Tôi bước xuống, ôm nguyên đám con một lượt. Mùi nhà: phở gà, nước mắm, bột giặt rẻ tiền, sữa tắm trẻ con.

— Anh về được là tốt rồi. — Trâm nói, mắt long lanh.

Không ai hỏi “quà đâu” ngay lập tức. Cũng may.

Cây thông trong phòng khách nhỏ, đứng hơi lệch, đèn chớp chậm. Dưới gốc cây có vài gói quà gói bằng giấy báo, giấy màu reuse, ghi bằng bút chì “To: Ba”, “To: Mẹ”, “To: Lan”, “To: Ly”, “To: Bảo”.

— Tụi nhỏ tự gói. — Trâm nói nhỏ. — Đồ cũ thôi. Nó nói phải có gì đó mở thì mới đúng Noel.

Cổ họng tôi nghẹn.

Chúng tôi ăn phở. Tôi kể chuyện hết xăng, trạm xăng cũ, ông già kỳ lạ, xe bồn, xe cảnh sát, bình full tank không mất xu nào. Tôi kể sơ, chừa lại phần ăn cắp ở kho hàng.

Trâm nghe, ngạc nhiên:

— Nghe như mấy chuyện người ta post Facebook: “Stranger kindness at Christmas Eve.”

— Ừ, chắc vậy. — Tôi nói.

Bảo nóng ruột:

— Giờ mở quà nha!

Tụi nhỏ mở những gói Dollar Tree Trâm mua: sổ nhỏ, bút màu, bộ kẹp tóc, chiếc xe đồ chơi đơn giản. Vẫn có tiếng “wow”, tiếng cười, tiếng tranh nhau. Không có tiếng thất vọng vang trời như tôi tưởng tượng trên highway.

Rồi tới lượt tụi nó đưa quà “cũ mà mới” cho tôi. Một cuốn sách cũ của Lan, nó bảo: “Để ba đọc tiếng Anh cho giỏi lại.” Một cái khăn choàng cũ của Ly: “Để ba đi Dallas không lạnh.” Một chiếc xe nhỏ đã tróc sơn của Bảo: “Để ba chơi với con.”

Tôi thấy mình thuộc loại người dễ khóc hơn dễ cười.

Đúng lúc tôi nghĩ “xong rồi, mình thoát cảnh ‘quà của ba’”, có tiếng gõ cửa.

Trâm và tụi nhỏ giật mình nhìn nhau. Giờ này ai tới? Hàng xóm thì đã đóng cửa ăn uống.

Tôi ra mở. Ngoài cửa là… viên cảnh sát lúc tối ở trạm xăng, giờ không bật đèn xe, không còi, chỉ đứng đó trong bộ đồng phục, áo khoác kéo sát cổ. Bên cạnh anh là một nữ cảnh sát trẻ hơn, ôm một túi giấy to có logo Walmart.

— Evening, sir. Xin lỗi làm phiền trễ. — Anh nói, giọng lịch sự. — Anh là Trung, lái chiếc Camry màu bạc, biển số…?

— Dạ đúng. — Tôi thấy tim mình đập nhanh lại.

Anh giơ cái túi lên:

— Người đàn ông ở trạm xăng… ông ấy nhờ tụi tôi mang cái này tới. Ông nói lúc đó vội quá, quên đưa.

Tôi nhìn túi. Nặng. Tim tôi chùng xuống: Chết, lỡ ổng gửi lại mấy món mình định ăn cắp thì sao? Rồi tôi nhớ ra… ba lô mình trống trơn.

— Ông ấy… là gì của các anh? — Tôi hỏi.

Cả hai nhìn nhau, hơi cười nhưng không trả lời thẳng.

— Just a guy with… connections. — cô cảnh sát nói. — Địa chỉ anh, ổng cho luôn. Em không hỏi kỹ.

Anh cảnh sát thêm:

— Ổng dặn là nếu anh hỏi tên, thì nói: “From A Stranger on I-45.”

Tôi cầm túi, cảm giác như cầm cục pin nóng.

— Cám ơn. — Tôi nói.

Họ chúc Merry Christmas, quay đi. Xe nổ máy, đèn đỏ xanh bật một chút rồi tắt, họ không muốn làm cả khu thức giấc.

Trâm đứng sau lưng tôi, thì thào:

— Ai vậy anh?

— “Kẻ Lạ” trên I-45. — Tôi đáp, vừa nói vừa ngạc nhiên vì mình nghe câu đó… không thấy lạ.

Trong phòng khách, cả nhà bu quanh cái túi như coi kết quả xổ số.

Tôi mở ra: bên trong là bốn hộp quà gói giấy đơn giản nhưng gọn gàng. Không phải loại giấy bóng loáng, mà là kiểu giấy nâu, dán băng keo trong, đính tag trắng nhỏ.

Lan cầm một hộp, đọc:

— “To: Lan. From: A Stranger.”

Ly đọc hộp của mình:

— “To: Ly. From: A Stranger.”

Bảo reo:

— Của con nữa! “To: Bao. From: A Stranger.”

Trâm cầm hộp còn lại, có ghi:

— “To: Tram. From: Someone Who Owes Too Much.”

Căn phòng im đi một nhịp.

— Ổng biết tên mình…

— Trâm thì thầm.

— Chắc… cảnh sát nói.

— Tôi trả lời, dù biết phần đó không logic lắm.

Tôi mở nắp hộp cho từng đứa.

Lan được một baby doll da ngăm, tóc đen, mặc áo thun “Houston”, quần short, trông y hệt một đứa bé gốc Á – Hispanic lai gì đó. Không phải Barbie sao y chang TV, nhưng có cái gì đó “thật”.

Ly được một búp bê khác, tóc ngắn, đeo kính, có kèm một cuốn “journal” tí hon. Trông giống phiên bản nhỏ của chính nó.

Bảo được một chiếc xe điều khiển loại đơn giản, điều khiển bằng dây chứ không phải remote không dây. Nhưng khi nó bấm, xe vẫn chạy quanh phòng, đâm vào chân tôi, nó vẫn cười như trúng số.

Trâm mở hộp của cô, bên trong là một bộ dưỡng da giá vừa phải, not fancy, nhưng rõ ràng không rẻ tiền như Dollar Tree. Kèm một mảnh giấy nhỏ:
“Để chị đỡ nhìn mệt mỗi lần lo cho chồng con.”

Không ký tên.

— Anh? — Trâm nhìn tôi.

— Anh không mua nổi kiểu này. — Tôi nói. — Anh chỉ biết chở đồ trong kho, không biết gói quà.

Lan ôm búp bê, hỏi:

— Stranger là ai vậy ba?

Tôi nghĩ tới ông già ở trạm xăng, cái cách ông nói “ban đêm tôi đi giúp người tôi từng làm khổ”, cái cách policemen gọi ông “sir” với ánh mắt ngần ngại. Nghĩ tới mớ email, tới bản tin, tới những gương mặt trên TV.

— Là một ông già mắc nợ nhiều người. — Tôi nói.

Ổng không trả được hết, nên ráng làm được chút nào hay chút đó.

Ly nghiêng đầu:

— Vậy ổng tốt hay xấu?

Tôi cười:

— Có khi chính ổng cũng không biết. Nên mới lò mò ra trạm xăng đứng.

Bảo ôm xe, hỏi:

— Vậy mình có phải trả lại quà cho Stranger không ba?

Tôi xoa đầu nó:

— Không. Nhưng mình có thể… trả bằng cách đừng đi làm người khác khổ thêm.

Tôi nhìn từng đứa:

— Sau này, nếu tụi con lỡ làm điều gì sai, thì cố sửa khi còn thức, đừng chờ tới mơ.

Tụi nó chắc chưa hiểu hết, nhưng cũng gật gù như hiểu một phần. Tension trong ngực tôi, thứ kéo căng từ kho Walmart tới highway, tới trạm xăng, tới trước cửa nhà, lỏng ra một chút. Không biến mất, chỉ bớt bóp nghẹt.
 
Sáng hôm sau, tiếng TV trong phòng khách mở nhỏ. Lan với Ly ngồi ăn cereal, vừa coi tin tức vừa cãi nhau chuyện remote. Tôi bước ra, định la hai đứa giảm tiếng, thì màn hình chiếu bản tin: đoạn băng cũ cảnh một ông tổng thống tóc vàng, đang đứng sau bục, tay xòe xòe, mồm mấp máy những câu khẩu hiệu quen thuộc. Tôi đứng khựng. Không phải vì lời ổng nói, mà vì… tay. Cách cổ tay xoay, lòng bàn tay xòe, khuôn miệng hơi méo. Y như đêm qua, dưới ánh đèn vàng trạm xăng cũ. Phía dưới màn hình là dòng chữ chạy: “Former President to spend Christmas Eve at his private resort…”

Tôi không nghe hết. Tiếng loa trong TV như xa xôi.

Lan quay lại:

— Ba, coi chừng cà phê sắp đổ xuống sàn?

Tôi chớp mắt, nhận ra chân mình lạnh vì đang đứng chân trần trên gạch và ly cà phê nghiêng về phía trước. Không nói gì, chỉ cầm chặt ly cà phê, bước gần đến cửa sổ. Bên ngoài, trời Houston xám nhưng không quá u ám. Trên dây điện, một con chim đậu, lông phồng lên chống lạnh. Câu nói đêm qua của ông già văng vẳng trong đầu:

“Ban ngày, tôi tin tôi đúng. Ban đêm, tôi đi làm việc đền bù lỗi lầm.”
 
Ngu Yên

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Buổi sáng, bầu trời trong xanh, khi mặt trời bắt đầu trải những tia nắng màu mật ong lấp lánh trên những phiến đá cẩm thạch còn ướt sương đêm; ngôi đền Parthenon, khu di tích cổ Acropolis, thành phố Athens, Hy Lạp, với mấy hàng cột đá đứng im lìm mang một vẻ trầm tư u mặc. Dường như thời gian chỉ tạm dừng để người lữ khách thơ thẩn bước chân ngắm nhìn, đắm chìm, và lắng nghe câu chuyện thần thoại của phế tích vang vọng về từ hằng ngàn năm trước.
Nhóm cựu nhân viên Phòng Thương Vụ Úc người Việt đang sống ở Sài Gòn, Hà Nội, Úc, Mỹ, Canada email cho nhau về sự ra đi của cựu tổng giám đốc Austrade vùng Đông Bắc Á, cùng hồi tưởng về một “ông xếp lớn” người Úc dễ thương, gần gũi, với tình yêu đặc biệt dành cho đất nước và con người Việt Nam.
Theo số liệu của Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ, năm 1990 có 1.000 người Việt ở St. Petersburg và 600 ở Tampa. Đến nay con số lên đến 21.000 cho toàn vùng Vịnh Tampa, gồm các thành phố Pinellas Park, St. Petersburg, Tampa, Largo, Clearwater. Một số làm việc cho các hãng xưởng, nhiều người làm móng tay. Có người đi câu, lưới cá về bán hay buôn bán rau trái.
Dù chưa đến tuổi nghỉ hưu, nhưng con cái đã lớn, tài chánh gia đình không còn là nỗi lo, Nàng quyết định đi làm volunteer tại một Nhà Già (Retirement Home). Lúc đầu, nàng muốn làm chỗ Nhà Già dành cho người Việt để Nàng được trò chuyện lắng nghe tâm tình của những “cư dân”, nhưng nơi đó khá xa, ông xã khuyên nàng chọn làm chỗ gần nhà, chỉ có 3 blocks đường đi bộ, người Tây họ cũng có những nỗi lòng, những câu chuyện đời để cần người chia sẻ.
“Ngày nào em cũng nhắc mà anh cứ quên hoài. Rán uống thuốc cho mau hết bịnh,” cô chưa kịp dứt lời thì một tiếng sủa bung ra cùng lúc với cái gạt tay hung hãn, “Hết cái con mẹ cô ấy!” Ly nước tay này, lọ thuốc tay kia cùng lúc bật khỏi tay cô, văng xuống nền xi măng, ném ra một mảng âm thanh chát chúa. Cái ly vỡ tan. Nước văng tung tóe, những mảnh thủy tinh văng khắp chung quanh, vạch những tia màu lấp lánh. Không dám nhìn vào hai con mắt đỏ lửa, cô cúi đầu dán mắt vào vũng nước loang loáng, vào những viên thuốc vung vãi trên nền nhà. Những viên thuốc đủ màu làm cô hoa mắt (viên màu vàng trị đau, viên màu đỏ an thần, viên màu nâu dỗ giấc ngủ, cô nhớ rõ như thế...) Một viên màu đỏ lăn tới chân cô.
Tôi định cư tại San Diego đã ngoài bốn mươi năm qua. Vùng đất hiếm hoi khó có nơi nào sánh được: bởi chỉ nội trong một ngày lái xe quanh quẩn, người ta có thể đi từ biển lên núi, từ rừng xanh đến sa mạc, thưởng ngoạn đủ đầy hương sắc của đất trời. Sáng sớm thong dong bên vịnh Mission, mặt nước yên như tờ, hàng cọ in bóng trên nền sương mỏng. Trưa ghé Julian, nhâm nhi ly cà phê hay lát bánh táo giữa tiết trời lành lạnh và màu xanh thăm thẳm của rừng thông. Chiều về, con đường tới Borrego mở ra vùng sa mạc hoang vu, xương rồng rải rác trên nền đá đỏ. Suốt dọc hành trình đâu đó hiện ra vườn cam, vườn bơ, đồng nho trĩu quả giữa thung lũng nắng chan hòa. Cảnh vật thay đổi không ngừng, khi mộc mạc, lúc rực rỡ, nhưng vẫn hài hòa như một bản nhạc êm dịu của đất trời. Mỗi lần lái xe ngang qua, tôi cảm thấy mình như được nối lại với nhịp sống của đất, và lòng bỗng nhẹ nhàng lạ thường.
Khi những ngày tháng cuối của một năm đang dần hết, chúng ta thường có lúc bồi hồi nhớ về cố hương, về mảnh đất chôn nhau cắt rốn, hoặc nơi đã in dấu nhiều kỷ niệm đã qua trong đời. Và tôi cũng vậy, xin được nhớ về Gò Vấp, nơi có địa danh Xóm Mới, vùng ngoại ô không xa Sài Gòn, được nhiều người biết đến như vùng đất với nhiều dân Bắc kỳ di cư, nổi tiếng là khu Xóm Đạo, đã từng là nơi sản xuất pháo cùng với món thịt cầy (mộc tồn) lừng danh.
Ông từ người Papua New Guinea đón cha xứ mới người Việt Nam trước cổng nhà xứ. Dáng người ông từ khoảng chừng 30, khuôn mặt PNG nâu nâu đậm nét đăm chiêu, ánh mắt ẩn hiện nét hồi tưởng. Khi nhìn thấy cha xứ mới đang kiên nhẫn đứng đợi dưới mái hiên nhà xứ, nụ cười xuất hiện trên môi ông từ để lộ hàm răng trắng đều thường thấy nơi người bản xứ. Nhưng nụ cười ấy vụt tắt khi ông mở cửa, mời cha xứ lên xe. Ông từ nhanh chóng quay về lại trạng thái khô khốc khi chiếc xe cũ lăn bánh nhọc nhằn trên con đường đá sỏi gập ghềnh. Sau vài câu trao đổi xã giao ngắn gọn, ông từ lại chìm vào trạng thái im lặng. Thời gian trôi qua, năm phút rồi mà vẫn không ai nói thêm một lời nào. Cuối cùng cha xứ lên tiếng,
Giáo Sư Dương Ngọc Sum, với tôi, là hình ảnh tiêu biểu, đáng kính từ nhân cách, hiếu học, luôn luôn cởi mở, tính tình hòa nhã, thân thiện với mọi người. Ông định cư tại Hoa Kỳ theo diện H.O 3 vào tháng 7 năm 1990 (trước tôi một tháng, H.O 4) và cũng trải qua những giai đoạn thăng trầm trong tháng ngày tị nạn. Nhân dịp kỷ niệm Lễ Thượng Thọ 90 tuổi của GS Dương Ngọc Sum, nhà giáo và nhà văn, nhà thơ Dương Tử, viết những dòng về ông
Mấy chị em tôi chia nhau mua nhiều loại báo: Làng Văn, Thế Kỷ 21, Văn, Văn Học… chuyền tay nhau đọc. Tôi “quen” Thế Kỷ 21 đã lâu, nhưng chỉ là quan hệ... đơn phương. Vào những năm 90 của thế kỷ trước, tôi gởi bài đến tờ báo Măng Non, sau này đổi thành Văn Nghệ Trẻ của nhà văn Ngô Nguyên Dũng ở Tây Đức. Mãi năm 2003, tôi mon men vượt đại dương, tìm đến Làng Văn Canada. Được thời gian ngắn, anh Ngô Nguyên Dũng cho biết, báo Làng Văn phải đình bản, vì những khó khăn về tài chánh. Duyên văn nghệ của tôi với Làng Văn chưa kịp “bén” đã chấm dứt. Nghe chị Hoàng Nga “mách nhỏ”, tôi gởi bài đến Văn Học. Có lẽ địa chỉ hotmail của tôi bị nhầm là thư rác, junkmail, điện thư bị trả lại với lý do không giao thư được. Tôi vẫn tiếp tục viết, xếp trong “tủ”, lâu lâu đem ra đọc. Mỗi lần đọc, dặm thêm chút “mắm muối”.
Tôi học được cụm động từ “đi lăng quăng” của bố Sỹ vào những ngày còn học tiểu học. Sau giờ tan trường hay vào cuối tuần, thỉnh thoảng bố lại hỏi mấy thằng con trai: “Có đi lăng quăng không?” Dĩ nhiên là có rồi! Ngồi ở thùng xe phía sau chiếc Daihatsu, chúng tôi theo bố đi giao sách ở những tiệm sách, sạp báo ở trung tâm Sài Gòn. Cũng có khi chỉ là ra một công viên, chúng tôi được chạy nhảy, trong khi bố ngồi trên xe viết lách. Không rõ có bao nhiêu tác phẩm của Doãn Quốc Sỹ được viết trong hoàn cảnh này. Rồi cụm từ “đi lăng quăng” trở lại sau gần một nửa thế kỷ. Ở căn nhà Lampson thành phố Garden Grove, mỗi chiều tôi đi làm về ghé qua, bố đã ngồi đợi trước cửa. Thấy tôi đến, bố hỏi ngay: “Có đi lăng quăng không?” Thế là hai bố con bắt đầu hành trình “lăng quăng” đúng nghĩa, qua những khu dân cư ở gần nhà. Đi không có phải là để đến một nơi chốn nào đó. Đi chỉ để mà đi, để hai bố con có thì giờ ngồi bên nhau trò chuyện. 50 năm trước, bố chở con đi; 50 năm sau đổi ngược lại.
Buổi sáng cuối cùng ở Chamonix im lặng lạ thường. Suốt đêm qua, tôi đã để cửa sỗ mở toang, nên khi giựt mình thức dậy, ánh sáng trong suốt của núi tràn đầy phòng. Tấm mền len và drap giường trắng lóa như được phủ lân tinh. Không một tiếng động nào từ dưới đường phố vọng lên. Chỉ có hơi lạnh. Tôi nằm co ro và nghĩ đến ly cà-phê đen. Mùi thơm sẽ bốc lên cùng hơi nóng, rồi tan dần vào không khí. Giống như ký ức. Đôi giày đóng đầy đất bùn và gậy trekking đã xếp gọn gàng trong bao duffle cùng với áo quần đi núi từ đêm hôm qua. Chúng nằm bên cửa, sẵn sàng lên đường. Bên ngoài cửa sổ, rặng núi Mont Blanc vẫn kia, vẫn vĩ đại, vẫn trùng điệp, vẫn lặng lẽ xa xăm. Tôi nghĩ đến 11 ngày vừa qua và cảm thấy buồn buồn, làm như có điều gì tôi đã đánh mất, hay đã để quên trên ngọn núi kia, ở đâu đó, trong quãng đường dài tôi đã đi.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.